Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.820.950.93
Trực tiếp: VTV2, TV360, HTV7, HTV The Thao
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.930.84-0.95
Trực tiếp: VTV3, TV360, HTV7, HTV The Thao

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.980.91-0.930.80
Trực tiếp: VTC3
FT
0-0
0 : 02
0.970.920.84-0.96
Trực tiếp: VTC1

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.980.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.890.98
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.930.80
FT
1-1
0 : 02
-0.940.820.970.90
FT
0-1
0 : 02
0.79-0.920.83-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.880.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á U19

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.980.80-0.940.74
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá OFC Nations Cup

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
6-2
  
    
30/06
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
30/06
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
30/06
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-2
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.990.75-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
5-2
0 : 13 1/2
-0.930.750.840.96
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.990.850.960.86
FT
1-1
1/4 : 03
0.960.880.77-0.95
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.930.910.850.97
FT
1-0
0 : 03 1/2
0.970.870.930.89
FT
2-5
0 : 1/43 1/2
-0.980.820.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
  
    
FT
3-4
0 : 1/22 1/4
0.800.960.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1/22
0.950.810.75-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.740.70-0.94
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.910.850.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.881.000.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.930.89-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.960.920.82-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.890.990.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

30/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.870.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.910.970.970.89
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.750.950.780.92
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.780.920.65-0.95
FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.820.880.740.96

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
5-0
0 : 23 3/4
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-2
0 : 03
0.910.97-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.990.86
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.970.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
1.000.880.920.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.890.770.900.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.980.89
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.930.951.000.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-3
0 : 02
0.75-0.880.910.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.960.91
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.900.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.960.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.960.990.87

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.78-0.960.860.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.950.870.801.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.801.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.900.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.980.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.870.990.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.830.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.82-0.990.75
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.790.970.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.900.960.940.90
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.950.91-0.980.82
FT
4-0
0 : 2 1/24
0.920.940.990.85
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.930.930.940.90
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.880.980.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.77-0.950.870.93
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.930.76-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.65-0.830.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-4
0 : 1/42
-0.940.760.950.85
FT
3-2
0 : 1/42
-0.950.81-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-2
0 : 1/22
0.841.001.001.00
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.880.961.000.81
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
3-3
0 : 1 1/43
1.000.810.950.87
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao , TV360
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.940.88
Trực tiếp: VTV5 TNB, FPT Play, TV360
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
1.000.820.860.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV3, TV360
FT
1-3
0 : 04 1/2
1.000.840.940.91
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.870.950.860.94
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
1.000.860.79-0.99
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
0.890.97-0.970.81
FT
2-2
0 : 1/22
0.870.950.890.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.910.910.850.95
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.940.80-0.970.81
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.940.92-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.880.940.890.91
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.970.830.930.91
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
-0.930.780.860.98
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42
0.990.890.880.98
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.810.970.89
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.83-0.980.84

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
3-1
0 : 13
0.990.770.970.79
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.750.940.82
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.790.970.800.96
FT
4-0
  
    
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.870.890.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Peru

01/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Mexico

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.930.94