Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.890.950.840.98
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.830.980.84
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.82-0.98-0.990.81
FT
2-1
0 : 03
-0.990.83-0.970.79
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.950.801.00

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.990.910.87-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.83-0.95
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.86-0.96-0.950.83

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
0 : 2 3/44 1/4
0.850.990.960.86
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.990.830.860.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.81-0.99
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.81-0.970.970.85
FT
0-1
0 : 03 1/2
0.88-0.960.980.92
FT
0-1
2 3/4 : 03 1/2
0.82-0.980.821.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.850.870.95
FT
1-4
2 1/4 : 04
0.890.950.960.86
31/07
Hoãn
  
    
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.950.890.81-0.99
FT
6-1
0 : 2 1/23 3/4
0.970.950.970.93
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.950.890.860.96
FT
6-1
0 : 1/42 1/2
0.930.910.980.84
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.970.810.850.97
FT
2-4
3/4 : 03
-0.980.821.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
5-0
0 : 3 3/44 1/2
-0.970.810.890.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.841.000.950.87
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.890.950.930.89
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.890.950.940.88

Lịch thi đấu Cúp Tây Á

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.840.65-0.900.71
FT
0-1
3/4 : 02
0.83-0.99-0.940.76

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.910.800.881.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.960.92

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.63-0.830.920.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.85-0.97
FT
0-3
0 : 1 1/43
-0.930.820.960.92
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.940.840.930.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.890.910.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.910.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-2
0 : 1/43
-0.930.810.950.91
FT
4-1
0 : 1/43
0.950.93-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.810.910.95
FT
4-2
0 : 1/23
-0.960.84-0.870.71
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.910.76

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-5
2 1/4 : 04
0.81-0.97-0.990.81
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
1/4 : 03
0.930.97-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 1/22
0.890.950.930.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.79-0.970.79

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.79-0.95-0.960.69
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.73-0.90-0.920.73

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
0 : 14
0.950.910.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.88-0.960.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.960.82-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.990.920.86-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.870.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

30/07
Hoãn
  
    
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.61-0.900.760.96
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
-0.970.810.68-0.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/42
-0.900.810.940.94
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.890.890.99
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.860.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.790.950.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.81-0.90-0.960.84
FT
4-2
0 : 1/22
0.87-0.950.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.870.890.99
FT
2-2
0 : 3/42
0.960.950.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.860.980.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mexico

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.87-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.880.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.901.000.950.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.920.81-0.93