Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nu 2028

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.930.79
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.79-0.960.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.900.96
Trực tiếp: VTV5
FT
2-2
1/4 : 03
0.861.000.920.92
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 12 3/4
1.000.890.970.91
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.960.930.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.950.850.900.98
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.820.86-0.96
FT
4-1
0 : 1/43
0.85-0.93-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá CAF CECAFA Cup

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
5-3
  
    
30/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 03
0.75-0.930.960.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.971.000.80
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.970.850.860.94
FT
4-0
0 : 3 1/44 1/4
-0.900.730.940.86
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.80-0.990.81
FT
0-2
0 : 03
0.860.860.790.91
FT
1-0
0 : 1/43
0.860.860.890.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.860.860.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.880.990.83
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.780.970.83
31/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.860.96
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.940.88
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.79-0.950.79-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.990.81
31/07
Hoãn
1/4 : 03
0.970.850.860.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.940.86
FT
0-2
1/2 : 03
0.980.86-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
  
    
FT
6-3
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.82-0.970.79
FT
1-0
  
    
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.940.92-0.960.80
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.940.90-0.940.78
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.860.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.81-0.970.970.85

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02
-0.880.710.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.930.910.98
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.990.920.891.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.81-0.990.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.950.93
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-4
0 : 01 3/4
-0.960.800.850.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.830.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.801.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.750.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.850.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.860.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-4
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.880.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.77-0.930.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-3
0 : 1/43
0.850.990.840.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.870.990.860.96

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.891.00
FT
3-1
0 : 1/42
0.85-0.95-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.950.93
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.990.910.85-0.97
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.860.74-0.950.83
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.890.99
FT
1-3
1 : 02 1/2
-0.950.830.900.98

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.91-0.930.73

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.770.930.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.980.901.00
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.84-0.930.940.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.830.970.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
5-0
0 : 13
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.930.820.881.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.99-0.900.75

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.780.820.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.730.970.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-3
0 : 1/42
-0.930.760.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.770.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.940.960.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-2
1/4 : 03 3/4
-0.810.611.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/23
0.870.970.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
2 : 03
-0.960.860.83-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 3/43
1.000.880.940.92
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.86-0.980.930.95
FT
2-1
0 : 03
0.85-0.970.950.91
FT
1-4
0 : 1/23
1.000.880.940.92
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.920.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
1.000.880.980.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.85-0.97

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
1/2 : 03 3/4
-0.960.780.820.98

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.870.950.960.86

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.880.940.940.86
30/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.86-0.97
FT
2-0
1/4 : 03
0.891.00-0.900.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.960.860.930.96

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
2-0
0 : 12
-0.930.800.900.94
FT
2-1
3/4 : 03
0.910.950.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.940.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
5-1
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.910.930.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.850.960.84
FT
2-2
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.97-0.880.68
FT
1-2
1/4 : 02
0.830.99-0.980.78
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.870.940.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.870.950.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.910.960.90
FT
3-1
0 : 1/42
-0.880.77-0.930.81
FT
2-2
0 : 1/22
0.85-0.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-4
2 : 03 1/2
0.890.930.960.84
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
-0.940.80-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02
0.980.840.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.870.970.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.840.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.75-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.780.970.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.890.930.920.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.910.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.810.910.960.74
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.970.940.83-0.95
FT
0-2
0 : 1/22
-0.930.820.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.880.94-0.920.71

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.910.91