Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.880.92
30/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.720.980.72
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.960.860.880.92
30/07
Hoãn
  
    
30/07
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.990.830.930.87
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.79-0.99
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.800.900.850.85
30/07
Hoãn
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.820.830.97
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/43
-0.890.70-0.910.70
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.890.91
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.801.00
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.900.90
FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.950.85
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.870.95-0.910.70
FT
2-1
0 : 03
0.850.850.890.81
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.830.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.811.000.80
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.960.84
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.890.930.920.88
FT
5-4
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.820.880.790.91
FT
2-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.800.96-0.890.68
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.920.830.97
FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.870.79-0.99
FT
0-0
  
    
30/07
Hoãn
  
    
30/07
Hoãn
0 : 13
1.000.820.990.81
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.840.830.97
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.830.990.980.82
FT
1-1
0 : 03
0.78-0.96-0.850.65
FT
1-2
0 : 13
0.73-0.921.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.890.68
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.830.990.830.97
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 13
0.80-0.980.910.89
FT
4-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.830.97
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.910.840.96
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.821.00-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
1.000.820.810.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-2
0 : 1/23
0.880.940.920.88
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
1.000.820.840.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.880.801.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.801.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.930.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.890.990.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.920.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.990.82-0.95
FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.800.85-0.98
FT
0-0
0 : 02
-0.970.870.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.920.95

Lịch bóng đá Siêu Cúp Anh

FT
3-1
1/4 : 03
-0.960.860.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Emirates Cup

FT
6-0
0 : 13
-0.950.85-0.970.85

Lịch thi đấu Siêu Cúp Đức

FT
3-5
1/4 : 03 1/4
-0.900.790.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.65-0.851.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.910.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.900.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.910.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.990.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.960.82
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.881.00-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.811.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.960.90
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.960.920.950.91

Lịch bóng đá League Two

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.900.950.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.990.79
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.910.97-0.990.85
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.900.890.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.80-0.94
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.950.920.94
FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.78-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.910.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.910.970.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.930.93
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
1.000.880.950.91
FT
4-0
0 : 1/42
0.920.960.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
3-4
2 : 03 1/4
-0.910.720.900.90
FT
0-3
2 : 03
0.821.000.850.95
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.920.90-0.950.75
FT
2-2
1 : 03
0.80-0.980.900.90
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
1.000.821.000.80
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.850.970.860.94
FT
0-10
3 3/4 : 04 1/2
-0.890.700.70-0.91
FT
4-3
1 3/4 : 03 1/2
1.000.820.860.94
FT
0-1
2 3/4 : 03 3/4
0.79-0.970.810.99
FT
2-0
2 : 03 1/4
0.870.950.950.85
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.890.931.000.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
1/2 : 03
-0.880.700.970.85
FT
0-2
1 : 03
-0.890.720.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
1/4 : 03
0.79-0.950.910.91
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.990.850.80-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.990.850.821.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.990.83
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.920.840.70-0.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.72-0.890.73-0.92
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.860.980.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.910.780.870.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.91-0.930.78
FT
1-2
0 : 1/42
-0.960.840.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.910.95
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.85-0.970.880.98
FT
0-0
  
    
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.870.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.820.970.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.920.810.861.00
FT
0-1
1/4 : 02
0.87-0.970.960.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.960.930.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 1/42
0.980.860.72-0.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.74-0.900.920.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.70-0.860.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.96-0.960.76
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.83-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.780.920.780.92
FT
1-4
0 : 12 3/4
0.840.860.950.75
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.780.830.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.820.880.940.76
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.780.920.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.89-0.950.82

Lịch thi đấu Siêu Cúp Hà Lan

FT
3-5
0 : 3/43 1/4
0.950.94-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.960.930.940.93
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.980.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.880.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.93-0.960.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.83-0.99

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-4
1/4 : 02 1/4
-0.860.700.930.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.860.70-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.920.94
FT
1-2
0 : 1/42
-0.920.810.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.930.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.80-0.930.85-0.99

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.800.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.740.960.870.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.691.000.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.950.87
FT
1-2
1/2 : 02
0.850.990.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.980.920.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.910.980.980.89
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.960.93-0.990.86
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.820.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.810.890.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
5-2
3/4 : 03
0.821.000.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.900.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.880.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-2
1/2 : 03
0.990.900.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.960.93-0.960.82

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
7-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-3
0 : 12 1/2
0.80-0.980.75-0.95
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.910.910.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.701.000.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.891.000.940.94
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.910.980.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.900.98
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.970.970.91
FT
2-5
1 : 03
0.950.940.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.950.920.96
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.86-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-1
0 : 1/23
0.85-0.950.930.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.930.80
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.950.850.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.990.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
6-3
0 : 1/43 1/2
0.83-0.950.85-0.99
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.83-0.950.76-0.91
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.881.000.861.00
FT
2-4
1 1/2 : 03 3/4
0.980.900.861.00
FT
4-0
0 : 03 1/4
-0.880.750.930.93
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.70-0.850.82-0.96
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.970.910.84-0.98
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
-0.970.850.870.99
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.75-0.88-0.900.75
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.60-0.780.70-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
1/4 : 02
0.78-0.91-0.960.82
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.910.720.970.83
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.890.930.950.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.720.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
4-2
1 : 02 3/4
0.74-0.980.980.78
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.980.840.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.941.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.821.000.86
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.881.00-0.880.74
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.81-0.930.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.960.880.880.94
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.821.00

Lịch bóng đá Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.940.950.890.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.960.930.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-4
0 : 1/42 3/4
-0.930.81-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.881.00
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.85-0.950.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
1.000.900.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.960.900.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.910.980.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.970.920.960.90
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.85-0.960.84-0.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.82-0.930.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.860.980.930.89
FT
1-1
0 : 1/23
-0.980.821.000.82
FT
1-0
0 : 3/43
0.72-0.890.78-0.96
FT
2-1
0 : 03
0.900.941.000.82
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.760.60-0.960.78
FT
3-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 03
0.77-0.930.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.83-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.970.83
FT
2-1
1 : 03
0.990.900.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
0.910.970.85-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.990.890.880.98
FT
1-2
1 : 02 3/4
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
0-6
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.900.980.900.96

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-2
  
    
FT
3-0
0 : 14 1/4
-0.990.750.950.81
FT
0-2
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.970.890.870.97
FT
3-3
0 : 03 1/4
0.900.96-0.980.82
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.930.780.960.88
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.990.910.93
FT
3-0
1/2 : 03
-0.980.840.980.86
FT
0-4
0 : 03
-0.850.690.880.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.890.950.840.98
FT
1-2
0 : 1 3/44
-0.920.75-0.990.81

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
1/4 : 03
-0.940.780.920.90
FT
3-2
0 : 03
-0.840.65-0.890.70
FT
0-7
0 : 1/43
0.80-0.960.80-0.98
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.79-0.950.80-0.98
FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
0.79-0.95-0.950.77
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.74-0.910.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-0
1 1/2 : 03
0.910.990.920.95
FT
3-1
1 1/2 : 03 1/4
0.910.980.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.910.96
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.950.94-0.990.86
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.85-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.960.86-0.910.78
FT
1-0
1/2 : 02
0.87-0.970.82-0.94
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.970.92-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.950.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.930.95
FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.880.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.950.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.960.91
FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.900.790.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.920.95
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.84-0.940.990.88
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.86-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.900.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.880.990.88
FT
1-1
1/4 : 02
0.920.970.940.93
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.990.80-0.93
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.930.960.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.910.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.940.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.930.860.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.920.940.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.940.90
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
-0.920.780.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.950.92
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.891.000.871.00
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.831.000.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.80-0.93
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.930.960.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
0 : 02
0.810.95-0.970.73
FT
1-1
0 : 02
0.900.860.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.800.900.75-0.95
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.70-0.890.820.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.970.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.930.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-5
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.890.95-0.930.74
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
0.960.880.830.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/22
-0.920.810.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.980.88
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.91-0.930.78
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.910.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.980.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.791.000.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.95-0.960.84
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.81-0.920.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 02
0.920.97-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.940.950.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.90-0.940.80
FT
3-0
0 : 1/22
0.88-0.99-0.930.78
FT
1-3
0 : 1/22
1.000.890.960.90

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.78-0.940.78-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.77-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.950.91
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.920.960.74-0.89
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.820.82-0.96
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.89-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.780.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.910.70
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.880.890.91
FT
1-1
0 : 02
0.980.840.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.850.67-0.980.80
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.820.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.96-0.980.82
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.880.730.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.800.960.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.80-0.980.990.81
FT
1-1
1/4 : 02
0.970.85-0.980.78
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
1.000.820.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/42
0.870.890.761.00
FT
3-2
1/4 : 02
0.820.94-0.950.72

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-4
0 : 1/23
0.900.990.940.94
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.860.890.99
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.880.880.99
FT
6-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.900.98
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.990.890.950.93
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
-0.950.850.940.94
FT
4-4
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.900.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.980.910.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.950.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.920.970.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.980.80-0.990.79
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.880.940.830.97
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.71-0.900.810.99
FT
1-1
1/2 : 03
0.69-0.880.810.99
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.870.950.870.93
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.75-0.930.960.84
FT
1-1
0 : 13
0.70-0.890.74-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.880.940.880.92
FT
2-3
0 : 03
0.78-0.96-0.870.65
FT
4-0
0 : 1/43
0.70-0.890.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.910.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.81-0.980.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.92-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.900.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.69-0.880.970.83
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.970.850.900.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.930.87
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.810.580.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.940.94-0.910.76