Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
4-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.970.83
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE, THQH, TV360
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.880.98
Trực tiếp: THQH, TV360
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78
Trực tiếp: THQH, TV360
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.970.850.880.92
Trực tiếp: THQH, TV360

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.910.97-0.950.81
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.83-0.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.891.000.920.95
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.89-0.990.85-0.98

Lịch bóng đá Arab Club Championship

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
31/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
1/2 : 03
0.880.880.820.94
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.830.930.990.77
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.960.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.800.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.93-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.980.901.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.850.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.930.890.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.880.961.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-3
1/2 : 03
-0.970.870.980.88
FT
0-4
0 : 03
-0.970.860.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 1/23
0.980.84-0.920.71

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
0 : 1 1/24
0.65-0.950.750.95
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.770.930.720.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.970.871.00
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
-0.980.880.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.800.880.98
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.910.780.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.911.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.940.85-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.870.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.930.93
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.88-0.990.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.990.810.940.86
FT
1-2
3/4 : 03
0.890.930.930.87

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.80-0.910.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.790.970.89
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.990.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-2
0 : 3/42
0.910.950.950.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.890.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.910.930.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
1.000.820.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.870.950.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.79-0.970.880.98
FT
0-2
0 : 02
0.920.960.950.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.960.86-0.960.76
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.850.970.860.94
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.881.000.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.870.99