Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.930.81
FT
1-1
3/4 : 03
-0.960.860.87-0.99
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.960.930.930.95
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.990.900.84-0.96
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.940.950.950.93
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.94-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.881.00
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.980.910.940.94

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.950.870.970.83
FT
2-2
0 : 1/23
0.900.920.950.85
30/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.850.95
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.800.900.80
HT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.780.980.950.85
FT
1-2
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.920.900.801.00
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.950.810.820.94
FT
0-1
  
    
31/07
01h00
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
3/4 : 03
0.890.810.840.86
31/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.850.900.90
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.821.000.950.85
FT
0-2
3/4 : 03
0.821.000.950.85
FT
1-1
1/2 : 03
0.920.900.860.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.960.860.850.95
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.850.970.900.90
FT
2-2
3/4 : 03
0.720.980.930.77
FT
2-2
1 : 03
0.830.870.760.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.740.830.87
FT
3-1
  
    
31/07
01h45
  
    
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.920.78-0.950.65
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.860.840.810.89
FT
3-0
  
    
FT
3-0
1/4 : 03
0.970.851.000.80
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.920.900.850.95
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.920.900.850.95
FT
2-2
1/2 : 03 3/4
0.930.890.900.90

Lịch bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.880.941.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.800.820.98
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.830.990.840.96
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.801.00
FT
3-2
1 1/4 : 03 1/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.880.940.920.88
FT
2-2
0 : 2 1/43
1.000.820.860.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.970.83
FT
0-2
1/4 : 02
0.77-0.950.990.81
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.880.940.79-0.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

FT
2-3
1/4 : 03
0.85-0.970.860.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
1.000.880.930.94
FT
1-0
0 : 1/43
0.84-0.960.900.90
FT
0-2
0 : 1/23
0.84-0.96-0.980.85
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.890.99-0.970.84

Lịch bóng đá U20 Concacaf

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.790.970.820.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.880.880.70-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.910.910.79-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.930.990.81
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.830.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
-0.960.780.75-0.95
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
-0.920.730.77-0.97

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.86-0.880.57
FT
3-3
3/4 : 03
-0.970.670.70-0.90
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.65-0.950.980.78

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
5-1
0 : 1/43 1/4
0.910.850.850.91
FT
1-2
2 1/4 : 04
-0.890.650.65-0.89
FT
0-6
  
    
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.910.850.820.94

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.650.701.00
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.701.000.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.950.830.82-0.96

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.79-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.881.00-0.970.83

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.960.900.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.88-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.82-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 3/42
0.950.93-0.940.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.860.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.77-0.89-0.920.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.81-0.890.75
FT
1-0
0 : 23
0.83-0.95-0.850.71

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.970.920.79-0.93
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.87-0.930.79
FT
2-2
1 : 02 1/2
-0.930.830.950.91