Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.920.88
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.750.780.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.840.830.97
FT
1-3
2 1/4 : 04 1/4
0.970.850.880.92
FT
1-0
1 1/4 : 04 3/4
0.880.940.850.95
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/42
0.80-0.980.950.85
FT
2-1
  
    
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.900.920.950.85
FT
4-1
0 : 2 1/23 1/2
0.970.790.940.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.840.980.850.95
FT
7-0
0 : 1 3/43 3/4
0.900.920.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.880.820.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.850.970.801.00
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.920.88
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.860.960.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.980.82
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.850.970.910.89
FT
1-8
2 3/4 : 04 1/4
0.900.920.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.880.92
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.780.920.860.84
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.800.990.77
FT
4-2
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.860.960.820.98
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.790.850.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.950.870.880.92
FT
0-1
1/2 : 02
0.910.910.870.93
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.840.980.890.91
FT
1-1
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.940.880.880.92
FT
3-2
0 : 24 1/4
0.940.880.990.81
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.81-0.991.000.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.920.910.89
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.770.930.960.74
FT
1-3
0 : 1/43
0.890.930.840.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.910.95
FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 03
0.87-0.99-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.830.990.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.86-0.980.78
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
1-2
0 : 1 3/43
0.840.980.830.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.990.81
FT
4-3
0 : 1 1/43
0.980.840.970.83
FT
1-1
0 : 3/43
0.880.940.870.93
FT
0-1
0 : 03
1.000.820.78-0.98
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.830.990.970.83
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.880.940.830.97

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
3-1
0 : 03 1/4
-0.930.810.970.90
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.83-0.950.970.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.880.960.91
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.79-0.920.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.900.97
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.961.000.80

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.95-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.870.950.950.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.75-0.930.880.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.980.840.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.970.870.970.85
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.810.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 2 3/44 1/4
0.940.950.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
0 : 03
1.000.84-0.960.78
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.900.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.970.870.77-0.95
FT
0-3
0 : 1/23
0.960.880.80-0.98
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.950.890.870.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.880.930.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.940.900.92
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.81-0.970.950.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.950.890.80-0.98
FT
0-3
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.980.900.92
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.870.870.93
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.841.000.830.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.910.910.91
FT
2-7
  
    
FT
2-3
1/4 : 03
-0.860.700.940.88

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-0
0 : 03
0.900.920.940.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.830.900.90
FT
0-4
1 : 03 1/4
0.960.860.910.89
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.830.990.820.98

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-2
0 : 14 1/4
0.790.910.800.90

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-0
0 : 2 3/44
0.77-0.950.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 3/41 3/4
0.890.970.950.89
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.950.810.83-0.99

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-0
1/2 : 02
0.85-0.970.930.94
FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
0.82-0.940.86-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.85-0.970.86-0.99
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.940.82-0.920.78
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
1.000.880.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
6-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.81-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 12 1/4
0.79-0.930.841.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.800.801.00
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.890.931.000.80
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.920.900.940.86