Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.910.821.000.89

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.890.970.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.90-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.84-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
1/4 : 03
0.931.000.930.99
Trực tiếp: FOX Sports 3

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.970.89-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
7-1
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.940.890.93
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/2
0.71-0.88-0.950.77
FT
8-0
0 : 4 3/45 3/4
0.41-0.700.56-0.79
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.96-0.930.74
31/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-2
  
    
FT
8-2
0 : 3/43
0.850.99-0.980.80
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.910.930.930.89
FT
0-2
0 : 1/23
0.940.900.900.92
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.83-0.99-0.930.75
FT
3-5
0 : 1/43 1/4
0.980.860.880.94
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.831.000.82
FT
1-2
1/4 : 03
0.860.980.850.97
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.980.860.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.920.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.870.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.980.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.930.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.85-0.970.990.87
FT
0-0
1/4 : 03
0.85-0.970.900.96
FT
1-4
3/4 : 03
-0.930.810.880.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.810.890.97
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
-0.990.870.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.99-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.78-0.910.76-0.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.94-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/22
0.970.930.87-0.99
FT
0-3
0 : 01 3/4
-0.890.780.79-0.92
FT
0-1
1/4 : 02
-0.970.870.87-0.99
FT
2-0
0 : 02
0.960.940.910.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.940.83-0.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.810.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/42
0.920.960.861.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.930.79
FT
2-6
0 : 1/42
0.83-0.950.85-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.970.89
FT
2-2
0 : 02
0.80-0.93-0.990.85
FT
0-1
0 : 02
-0.950.830.82-0.96
FT
5-2
0 : 1/22
-0.930.810.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.820.990.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.920.940.910.93
FT
6-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.970.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.950.87-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.810.950.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.88-0.960.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
0 : 3/44
0.920.98-0.950.83
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
1.000.90-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/43
-0.940.840.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.910.99-0.990.87
FT
3-0
1/4 : 03
0.80-0.91-0.950.83
FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.950.850.920.96
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.900.790.81-0.93
FT
2-1
0 : 03
1.000.900.82-0.94
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
1/4 : 02
-0.950.870.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.95-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
4-1
0 : 23 1/4
0.950.910.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.890.881.00
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.890.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 1/2
1.000.900.950.93
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

30/08
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.960.940.90
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
3/4 : 03
0.910.810.66-0.94
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
-0.990.710.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
6-1
0 : 1/22 3/4
1.000.840.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.81-0.970.76-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.900.980.980.88
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.930.970.89
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.940.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.921.000.84-0.95
FT
0-5
2 1/2 : 03 1/4
0.950.970.950.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.911.000.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.82-0.910.82-0.93
31/08
Hoãn
1/2 : 02
0.87-0.950.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.910.83-0.95
FT
0-2
2 : 03 1/2
-0.930.830.940.94
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.980.92-0.950.83
31/08
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.83-0.930.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.910.900.92
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.930.990.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.880.930.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.89-0.990.82-0.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.940.960.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 3/43
0.79-0.950.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.77-0.920.940.90
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.850.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.950.870.970.91
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.921.000.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
1 : 03
-0.960.860.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.920.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.901.000.920.96

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-1
0 : 1/43
-0.970.81-0.930.75
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
1/4 : 03
-0.990.830.840.98
FT
1-2
0 : 1/23
1.000.840.890.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.890.900.92
FT
0-1
1/4 : 03
0.950.890.821.00
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.880.960.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/43
-0.980.880.86-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
-0.940.840.910.97
FT
2-4
0 : 3/43
0.85-0.950.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.81-0.93
FT
0-3
0 : 1/43
-0.960.86-0.960.84
FT
2-3
1 : 03
0.88-0.981.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/23
0.940.98-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
1.000.900.990.89
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.990.911.000.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.931.000.88

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-2
0 : 03 1/4
0.920.940.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.910.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02
0.84-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.880.790.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.900.83-0.99
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.870.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.910.83-0.95
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.940.960.940.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
5-0
0 : 23 1/2
0.910.810.890.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.940.800.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.97-0.970.81
FT
4-3
  
    
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.74-0.890.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.950.790.960.86
FT
0-0
1/4 : 03
0.860.980.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 3/42
0.91-0.990.980.90
FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.93-0.970.85
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.85-0.930.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.920.86-0.930.71

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.90-0.930.81
FT
0-0
0 : 3/42
0.82-0.910.930.95
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.84-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-4
0 : 3/43 1/4
-0.930.790.82-0.98
FT
2-0
0 : 13
0.910.950.73-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.810.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.920.750.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-5
3/4 : 02 1/2
0.920.94-0.900.73
FT
0-6
1 : 03
0.930.930.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/43
0.960.900.910.93
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.83-0.970.890.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.870.860.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.850.71-0.93
FT
5-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/23
0.890.890.870.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.970.95-0.960.84
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.930.990.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42
0.850.990.840.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.910.860.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.74-0.900.71

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.820.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1/42
0.78-0.940.890.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.91-0.920.73