Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 02
-0.870.77-0.880.77
FT
0-2
0 : 1/42
0.911.00-0.930.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.920.950.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.930.940.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.990.960.94
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.980.91-0.880.76

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 1 3/43
1.000.910.82-0.94
FT
0-1
0 : 02
0.89-0.970.79-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.870.980.89

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-3
1/4 : 02
0.980.860.920.90

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.860.920.86
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
1.000.780.860.92
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
30/08
Hoãn
  
    
30/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.890.970.870.97
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.940.82-0.98
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
1.000.860.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
1/4 : 03
0.960.940.940.94
FT
0-4
0 : 3/43 1/2
-0.990.890.930.95
FT
0-0
1/2 : 03
0.920.98-0.950.83
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.990.910.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.84-0.930.86-0.97
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
1.000.910.85-0.96
FT
2-2
0 : 3/42
0.911.000.82-0.93
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.920.990.85-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.891.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.990.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
  
    
FT
0-0
1/2 : 02
0.880.960.79-0.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.990.830.840.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.890.93
FT
0-5
0 : 02 1/4
0.990.730.850.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.850.990.821.00
FT
2-1
0 : 3/42
0.880.960.821.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.990.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.910.950.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.93-0.990.87
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.940.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.841.000.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.93-0.970.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.870.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.910.891.00
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.84-0.930.910.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.90-0.980.87
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.890.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.84-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.760.840.98
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
0 : 13 1/4
0.870.970.970.85
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.890.970.85
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-4
1 : 02 3/4
1.000.860.870.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.861.000.990.85
FT
3-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.880.980.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
0 : 02 3/4
1.000.910.940.94
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.89-0.970.960.92
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.90-0.99-0.990.87
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.88-0.960.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.930.820.970.91
FT
1-3
1 : 03
-0.930.83-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.860.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.860.870.97
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.940.90
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.810.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.930.89
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.980.86-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.800.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.940.88
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.940.88
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    
FT
5-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1/43
-0.970.890.950.95
FT
6-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.90-0.960.86
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
0.930.980.87-0.97
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.930.850.86-0.96
FT
3-2
1/4 : 03 1/2
-0.930.840.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 03 1/2
0.78-0.89-0.950.83
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.91-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.930.830.990.89
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.930.83-0.990.87
FT
0-0
1 : 03
-0.950.850.86-0.98
FT
0-0
1 : 03
-0.980.880.86-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.920.960.92
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
6-1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.930.990.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.980.900.990.90
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.900.99
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.950.96-0.960.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.89-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.920.98-0.930.81
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.920.81-0.990.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.950.87
FT
6-2
0 : 1 1/23 1/2
0.910.930.970.85
FT
1-2
1 : 03
0.860.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.76-0.980.980.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.800.980.900.88
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.800.980.781.00

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.930.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.980.950.93
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.86-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.980.880.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.940.920.860.98
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.990.870.940.90
FT
5-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.980.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.970.870.860.96
FT
0-6
1 1/4 : 03
0.850.991.000.82
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.930.76-0.980.80

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.810.960.94
FT
3-1
1 : 02 1/2
0.79-0.880.86-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.94-0.980.88
FT
3-3
0 : 13
0.950.96-0.960.86
FT
1-1
0 : 13
0.990.920.940.96
FT
4-3
1 1/4 : 03
0.920.990.81-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.960.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-2
0 : 03 1/2
0.920.860.810.97
FT
3-2
0 : 14 1/4
-0.990.85-0.990.83

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-0
0 : 1/43
0.960.88-0.980.80
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.890.950.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 03
-0.960.820.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.93-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.940.970.83-0.93
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.81-0.900.940.96
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.800.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.990.81
FT
3-0
1/2 : 03
0.81-0.970.821.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.840.80-0.98

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.830.890.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.890.95-0.970.79
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.841.000.990.83
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.900.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.960.880.970.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.960.960.93
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.910.82-0.940.83
FT
4-6
0 : 1/22 1/2
-0.900.81-0.950.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.811.000.82
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.980.86-0.860.66
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.76-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.930.940.92
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.85-0.99
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.970.94-0.970.87
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.83-0.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.83-0.950.83
FT
0-2
0 : 02
0.80-0.890.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.87-0.950.81-0.93
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.990.920.83-0.95

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.840.860.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.930.84-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.910.990.900.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.890.960.88
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.970.810.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

31/08
Hoãn
  
    
31/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.970.93
31/08
Hoãn
  
    
31/08
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 03 1/4
-0.990.900.87-0.97
31/08
Hoãn
  
    
31/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.980.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.94-0.980.86
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.85-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 13
0.840.940.900.88

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/22
0.980.920.980.90
FT
2-0
0 : 02
0.84-0.94-0.980.86
FT
3-0
0 : 3/42
-0.940.84-0.930.80
FT
1-0
0 : 3/42
0.83-0.930.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.920.980.84
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.920.80-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.960.86