Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22
0.930.98-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.900.910.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.78-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.880.980.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.950.91
FT
2-1
1/4 : 02
0.77-0.90-0.940.80

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-1
0 : 03
0.890.930.820.98
FT
0-1
1/4 : 03
0.860.98-0.930.73
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
1.000.820.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 02
-0.950.790.77-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.960.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.830.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.880.96-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02
0.87-0.99-0.980.84
FT
0-1
1/2 : 02
0.83-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.920.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.91-0.940.82

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

30/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.960.920.94

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.630.920.78
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.780.920.720.98
FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 23
1.000.700.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.990.87
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.85-0.950.940.92
FT
3-0
0 : 02
-0.910.800.890.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.970.990.89
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.990.900.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.880.740.880.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.890.990.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/42
0.87-0.970.881.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22
1.000.880.81-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.960.83-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.910.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 3/42
-0.890.710.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1