Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.990.90
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.980.901.000.82
Trực tiếp: K+LIFE
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.85-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.85-0.950.920.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.931.000.87
FT
1-2
0 : 02
0.83-0.950.900.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.880.99
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.940.95-0.990.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.970.940.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
1 : 03
0.82-0.930.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.940.950.900.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.960.930.980.91
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42
0.960.920.80-0.94
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.940.92
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.930.79
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.940.970.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.941.000.86
FT
5-0
0 : 1/42
-0.930.810.81-0.95
FT
3-2
0 : 1/42
0.83-0.950.81-0.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.91-0.940.80
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.93-0.930.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.870.99

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
1/4 : 02
0.990.900.910.97

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-0
0 : 22 3/4
-0.970.790.810.99
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.821.00-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.960.860.990.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.990.81
FT
1-2
1/4 : 03
0.950.750.770.93
FT
0-2
0 : 1/43
0.930.890.840.96
FT
0-0
0 : 1/43
0.830.990.890.91
FT
3-3
0 : 1/23
0.990.830.930.87
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.801.00
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.900.920.860.94
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.821.000.910.89
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.930.890.920.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.850.950.85
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.900.920.801.00
FT
4-2
0 : 1 1/43
-0.970.790.960.84
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.750.820.98
FT
0-0
0 : 03 1/2
0.870.950.850.95
FT
3-2
0 : 1/43
-0.970.790.810.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/23
0.860.960.801.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.830.830.97
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.790.920.88
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.840.980.960.84
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.860.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.890.91
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.960.84
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.821.000.910.89
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.930.890.920.88
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.910.89
FT
5-0
0 : 13
0.970.850.990.81

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
0-8
4 3/4 : 05 1/4
0.950.750.701.00

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.68-0.860.880.94
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.841.000.870.95
FT
1-1
2 1/4 : 03 1/4
0.82-0.980.960.86
FT
3-1
0 : 3 1/24
0.960.880.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 2 3/44
0.85-0.95-0.960.83

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-5
0 : 3/42 3/4
0.950.750.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-3
0 : 1/43
0.990.830.870.93
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.81-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.71-0.88-0.990.81
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.920.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.920.96-0.990.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.920.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.850.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.970.840.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.74-0.930.860.94
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.830.990.75-0.95
FT
0-2
0 : 13
0.77-0.950.73-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.900.980.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.880.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-2
0 : 1/23 1/2
0.701.000.730.97
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.760.940.62-0.93
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.950.650.810.89
FT
5-1
0 : 3/43 1/2
0.750.950.65-0.95
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.60-0.910.60-0.91
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.750.950.860.84
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.950.750.850.85
FT
0-3
1 : 03 1/2
0.900.800.60-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.78-0.930.82-0.98

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-2
  
    
FT
1-3
2 1/2 : 04
0.65-0.85-0.920.71
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

30/08
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-3
0 : 03
-0.980.80-0.850.62
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.910.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.850.810.99
FT
3-0
0 : 13
0.930.891.000.80
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.990.81
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.880.940.840.96

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.850.640.79-0.99
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.890.700.960.84
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.960.860.820.98
FT
2-0
1 1/2 : 03 1/4
0.860.960.930.87
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.730.910.89
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-2
  
    
FT
1-0
1 : 03 1/2
0.60-0.82-0.850.62
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-1
1/4 : 03
0.77-0.950.810.99
FT
0-3
2 3/4 : 04 1/4
0.900.92-0.960.76
FT
1-5
1/4 : 03 1/2
0.77-0.95-0.990.79
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.71-0.901.000.80
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.960.90-0.900.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.920.880.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.810.890.910.79
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.800.900.900.80
FT
2-0
0 : 02
0.800.900.870.83
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.920.840.780.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.73-0.97-0.990.75
FT
1-0
0 : 3/42
0.970.790.930.83
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.761.00-0.880.63
FT
2-0
1/4 : 02
0.950.810.65-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
1/2 : 02
-0.980.80-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-1
0 : 22 3/4
0.900.800.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.990.87
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.920.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.890.990.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.890.78-0.980.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.910.990.880.98
FT
0-0
0 : 3/42
0.950.940.970.89
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.83-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42
0.920.980.870.99
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.930.960.82-0.96
FT
2-0
1/4 : 02
0.980.921.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.990.830.73-0.92
FT
2-3
0 : 23 1/2
0.82-0.98-0.970.79
FT
2-3
1 : 03
0.940.900.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.73-0.960.76
FT
2-1
0 : 3/42
0.930.890.950.85
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.750.940.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 02
0.78-0.960.810.99
FT
2-2
0 : 1/42
0.920.900.72-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/22
0.82-0.940.78-0.93
FT
4-0
0 : 1/42
0.76-0.89-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.980.980.88
FT
0-1
1/4 : 02
0.850.850.960.74
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.960.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.800.900.760.94
FT
2-1
0 : 02
-0.980.880.900.96
FT
1-3
0 : 12 1/2
0.920.970.861.00