Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.960.960.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.930.960.980.90
FT
5-1
0 : 13
0.83-0.930.910.97

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 23
0.960.93-0.970.84
FT
0-0
0 : 02
0.900.990.990.88

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
0-8
3/4 : 02 3/4
0.881.000.890.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.900.96
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.85-0.970.880.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.910.95
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.950.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
1.000.900.920.96
FT
1-2
0 : 1/23
0.900.990.84-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.970.920.96
FT
3-1
1/2 : 03
0.940.950.980.90
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.950.850.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.970.91
FT
3-0
0 : 13
1.000.890.960.92
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.950.990.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.86-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.960.990.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.89-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/23
0.891.000.980.90
FT
2-3
0 : 1/23
0.980.910.86-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.990.90-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.78-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.83-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.940.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-4
1 1/2 : 03
0.930.910.840.98
FT
2-1
0 : 1/43
-0.970.810.870.95
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.81-0.99

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.990.801.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.960.860.850.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.850.900.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.860.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.990.900.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.860.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.980.900.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.980.930.95

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-2
1 : 03 1/4
0.960.930.950.92
FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.940.840.910.96
FT
0-3
3/4 : 03 1/2
0.85-0.950.940.93

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.88-0.981.000.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.820.900.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.930.80
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.891.000.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.910.990.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.910.95-0.930.76
FT
2-4
0 : 1/42
0.76-0.910.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.900.86
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.900.920.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/21 1/2
1.000.820.910.89
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.920.900.801.00
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-2
0 : 1/43
0.830.930.761.00
FT
1-2
1 : 03
0.890.87-0.950.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
3-0
1/4 : 01 3/4
0.940.760.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
0 : 02
0.78-0.960.960.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.950.871.000.80

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.890.97
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.950.930.861.00
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22
0.86-0.960.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.830.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.91-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.80-0.96
FT
3-3
0 : 3/43
1.000.860.841.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.821.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/43
-0.950.850.980.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
1.000.89-0.930.80
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.86-0.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.990.930.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.90-0.980.84

Lịch thi đấu Cúp Costa Rica

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.830.900.90
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.880.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/4
0.840.980.820.98
FT
1-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22
0.920.900.950.85
FT
2-3
0 : 1/42
0.860.96-0.950.75
FT
0-2
0 : 02
0.73-0.92-0.970.77
FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.980.800.801.00