Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.990.900.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.920.940.94
FT
4-0
0 : 13
0.960.930.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.940.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.940.83-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.86-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.920.96

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.65-0.830.980.82

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.861.000.910.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.800.960.940.82

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
1/4 : 03 1/4
-0.890.650.880.88
FT
3-1
0 : 13 3/4
0.900.860.800.96
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
0.930.830.860.90
FT
4-1
0 : 1/23 3/4
0.830.930.790.97
FT
1-3
1 : 04
0.930.830.75-0.99
FT
2-1
1/4 : 04
0.830.930.940.82
FT
1-1
3/4 : 03 3/4
0.860.900.74-0.98
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.770.990.780.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.86-0.97-0.980.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.761.000.990.77
31/08
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.960.76
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.760.920.84
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.780.980.980.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.770.990.960.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.780.950.81
FT
0-1
0 : 02
0.980.781.000.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.930.750.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.940.900.880.94
FT
1-1
0 : 13 1/2
-0.930.760.860.96
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.810.900.92
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.880.710.75-0.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
0 : 3/43
0.930.89-0.780.60
FT
1-1
  
    
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.920.92-0.920.73
FT
1-0
0 : 3/43
0.920.920.79-0.97
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.82-0.930.74

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
1/4 : 03
0.74-0.90-0.900.72
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.900.740.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.860.700.860.96
FT
1-1
0 : 03
0.79-0.97-0.980.80
FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.930.760.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.76-0.900.72
FT
2-2
0 : 1 3/43
-0.920.75-0.930.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.830.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.82-0.940.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.80-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.950.940.92
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.900.94
FT
0-2
0 : 02
0.850.970.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.960.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.920.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.811.000.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.930.920.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.900.990.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.990.88-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/23
-0.970.850.85-0.99
FT
2-0
0 : 03 1/2
-0.970.850.870.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
0-0
0 : 3/43
-0.990.870.900.96
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.960.92-0.970.83
FT
0-5
0 : 1/43
-0.980.860.900.96
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.881.00-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.84-0.98

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.880.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.86-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22
1.000.880.920.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.75-0.880.70
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.89-0.940.76
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.860.980.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.880.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/22
0.72-0.880.77-0.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.980.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.930.65-0.83

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
2 : 03
0.770.930.750.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.730.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.84-0.950.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.880.700.880.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.890.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.890.930.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.900.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
3-2
1/4 : 03 1/4
1.000.820.860.96
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.74-0.900.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
1/4 : 02
0.910.98-0.980.84
FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.97-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
1.000.890.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.84-0.950.970.89
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.72-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.861.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
5-2
1/4 : 02 1/2
0.830.93-0.880.68

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.81-0.99
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.840.980.821.00

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.740.790.91
FT
2-1
1/4 : 03 3/4
0.850.97-0.980.68

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.900.960.820.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.910.980.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.800.660.840.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.880.980.65-0.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
0 : 03
0.900.98-0.900.76
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.840.980.940.92
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.880.98
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.931.000.86
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
1.000.88-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1 1/23 3/4
0.960.920.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.831.000.86
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.80-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 23 3/4
-0.990.880.990.87
FT
1-2
1/4 : 03
-0.990.880.930.93
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.82-0.96
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.76-0.940.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.72-0.93

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.78-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.780.66-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.860.960.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.86-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.740.950.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.830.990.78-0.98
FT
2-0
0 : 3/42
0.77-0.950.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
0.920.96-0.840.70

Lịch bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 02
0.900.98-0.950.82
FT
0-0
0 : 3/42
-0.970.85-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.72-0.920.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.82-0.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.900.96

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.780.600.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.87-0.990.890.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.940.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
6-0
0 : 23
0.83-0.950.920.94
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.84-0.950.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.781.000.70
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.970.73-0.950.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 02 3/4
1.000.820.980.82
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.900.92-0.850.65

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.880.940.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.750.930.87
FT
0-5
1 1/4 : 02 1/4
0.821.000.79-0.99
FT
1-0
3/4 : 02
0.78-0.96-0.980.78
FT
2-2
1/4 : 02
0.840.980.970.83