Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/08/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
4-3
0 : 1/23
0.85-0.96-0.940.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.85-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.930.82
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/2
0.910.98-0.980.87

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 2 3/44
0.910.980.970.92
FT
3-1
0 : 02
0.891.000.79-0.91
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.880.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.841.000.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.98-0.980.85
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.86-0.97-0.970.84
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.940.83
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.88-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.860.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.79-0.920.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.930.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.980.88
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.920.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.941.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.900.76
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.991.000.86
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.990.870.861.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.900.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-6
1 1/4 : 03 3/4
0.950.940.86-0.98
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.86-0.970.83-0.95
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.920.970.960.92
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/2
0.84-0.950.960.92
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/2
0.980.910.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.910.970.970.89
FT
4-0
1/4 : 03 1/2
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-3
1/4 : 02
0.85-0.960.900.97
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.900.790.920.95
FT
3-1
0 : 02
0.85-0.96-0.890.76

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-5
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.920.94
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.910.95
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.950.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.910.950.960.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.800.83-0.96
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.980.910.84-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.85-0.98
FT
2-2
1/4 : 03
0.84-0.950.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.810.940.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.910.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-3
1 1/4 : 03
0.890.810.820.88
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

30/08
22h00
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

30/08
23h00
  
    
30/08
23h00
  
    
30/08
23h00
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

30/08
23h00
  
    
31/08
00h00
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/24
0.960.92-0.970.83
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.960.840.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/43 3/4
-0.930.810.84-0.98
31/08
02h15
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.740.960.63-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.850.850.880.82
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.930.770.930.77
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.780.920.800.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.870.830.62-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.961.000.84
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.890.83-0.99
30/08
21h00
  
    
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.940.760.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

30/08
19h00
  
    
FT
0-3
2 3/4 : 03 3/4
0.870.990.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

30/08
21h00
  
    
0
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
0
0-2
  
    
30/08
21h00
  
    
30/08
21h00
  
    
0
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.940.760.820.88
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.920.780.920.78
FT
1-2
  
    
31/08
01h00
  
    
FT
0-0
  
    
31/08
01h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-2
0 : 1 1/23 3/4
0.81-0.930.890.99
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.980.90
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.83-0.95
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
-0.970.860.881.00
FT
0-0
0 : 3/43
-0.920.800.960.92
FT
1-4
0 : 3/43
0.940.95-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
1/4 : 03
0.79-0.950.910.91
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.750.870.95
FT
2-3
1 : 04
-0.930.770.980.84
FT
4-4
0 : 14 1/4
0.870.970.870.95
FT
3-5
0 : 1/44
0.81-0.970.81-0.99
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.950.890.880.94
FT
2-1
1 : 03 1/2
0.950.890.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-6
1/4 : 03
0.78-0.890.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-6
3/4 : 02 3/4
-0.970.810.80-0.98
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.870.970.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.950.91
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.880.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.850.71
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.890.770.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-3
0 : 1/43
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/4 : 02
-0.980.870.84-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.950.92
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.950.940.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.890.930.91
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.960.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/43
-0.940.83-0.950.81
FT
5-2
0 : 1/23
-0.930.810.930.93
FT
3-4
0 : 3/43 1/2
0.84-0.950.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
1 1/2 : 03 1/4
0.82-0.93-0.930.79
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.950.840.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.930.93
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.86-0.97-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.940.92
30/08
Hoãn
0 : 1 1/42 1/2
0.960.92-0.970.83
30/08
Hoãn
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/43
0.84-0.950.83-0.97
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.890.78-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
5-2
0 : 03 1/4
0.920.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
1.000.890.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/43
0.85-0.960.940.93
FT
2-1
1/4 : 03
0.88-0.99-0.980.85
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.83-0.940.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.890.781.000.86
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.83-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.920.970.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.910.980.920.95
FT
2-5
1 1/4 : 03
-0.930.820.970.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.84-0.960.83
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/43
0.81-0.95-0.980.82
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.76-0.900.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.880.880.850.91
30/08
15h00
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.950.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.74-0.880.890.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.880.950.85
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.73-0.920.850.95
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.850.97-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
3/4 : 03
0.950.930.990.87
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.940.940.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.65-0.950.870.83
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.900.600.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-3
1 : 03
0.940.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 13
-0.960.84-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-3
1 : 02 1/4
0.81-0.93-0.960.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.890.880.99
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.990.88
FT
3-1
0 : 1/42
0.950.940.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

31/08
01h59
  
    
31/08
01h59
  
    
31/08
01h59
  
    
31/08
01h59
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.99-0.960.83
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.990.90-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.85-0.930.79
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.950.940.900.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.990.900.900.96
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.880.98
31/08
Hoãn
0 : 12 3/4
0.76-0.880.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.870.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.990.880.970.89
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.990.880.980.88
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.861.00
31/08
08h20
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-3
0 : 1/43
0.84-0.95-0.940.81

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.870.900.97
FT
1-3
0 : 13
0.87-0.980.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
4-3
0 : 03
-0.900.600.850.85