Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.970.82-0.91
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.900.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.930.990.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-4
0 : 13 1/4
0.870.910.76-0.98
01/10
Hoãn
0 : 03 1/4
0.930.850.990.79
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.890.890.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.920.940.980.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.930.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/43
0.890.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.831.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.930.950.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.980.920.990.89
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.980.920.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/42
0.940.980.82-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.770.860.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.89-0.970.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.81-0.97
FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.73-0.880.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.910.930.870.95
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.76-0.930.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-1
0 : 1/23
1.000.920.990.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/43 3/4
0.990.93-0.980.87

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.920.85-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.940.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.800.840.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.77-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.82-0.930.81-0.93
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
5-1
0 : 23 1/2
0.87-0.950.83-0.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.78-0.880.970.93
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.91-0.990.88-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.960.960.970.91
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.960.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.80-0.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.950.890.72-0.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.81-0.980.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.921.000.890.99
FT
1-0
0 : 02
-0.950.87-0.900.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.87-0.990.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.98-0.940.80
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.880.790.970.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.840.930.97
FT
1-0
0 : 02
-0.910.820.87-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 02
-0.960.880.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.830.660.880.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.960.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.890.97
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.84-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.86-0.890.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
3/4 : 03 1/4
0.800.980.990.79