Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-1
1/2 : 03
0.950.960.910.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.940.950.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.920.970.900.98
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.950.950.95
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.930.820.960.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-3
0 : 23 1/4
0.930.980.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.970.910.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.980.920.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.920.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.851.000.88
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
1.000.890.960.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.990.89
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-4
1/2 : 03
0.950.940.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.86-0.960.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.940.840.950.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.970.920.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
1-1
0 : 1/25 1/2
0.850.95-0.810.52
Trực tiếp: VTV6, VTV9

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.980.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.901.000.950.93
FT
2-0
0 : 23
0.80-0.930.86-0.98
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
-0.930.80-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.97-0.930.79
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.86-0.980.80-0.94
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.951.000.86
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.810.980.88
FT
1-4
0 : 02
0.950.950.920.94
FT
3-1
0 : 33 3/4
0.920.960.960.90
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.960.920.980.88
FT
4-2
0 : 13
0.881.000.970.89
FT
2-1
0 : 13
-0.970.850.960.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.920.94
FT
5-1
0 : 2 3/43 1/4
0.980.900.85-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
7-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-8
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 1/22
-0.920.810.82-0.94

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 2 1/42 3/4
0.870.950.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

30/09
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.910.930.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.94-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.83-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.900.85-0.97
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.890.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.690.26-0.980.68
FT
3-3
0 : 1/42
0.730.970.880.82
FT
1-0
0 : 12
0.800.900.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.970.89
FT
1-3
3/4 : 03
-0.980.880.85-0.99
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.70-0.850.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.80-0.940.860.98
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.860.910.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.930.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.84-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.910.990.900.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.820.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.770.810.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.790.780.94
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.800.900.770.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-3
0 : 3/43 1/2
0.870.970.960.86
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.940.73-0.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.940.92