Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.890.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 1 1/23 3/4
0.87-0.970.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/4 : 03
-0.920.810.950.93
FT
1-2
0 : 03
0.900.990.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.930.82-0.960.84
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá Futsal Châu Á

FT
0-6
  
    
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
3-1
  
    
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
7-2
  
    
FT
1-10
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

30/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.82-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
2-6
0 : 03 1/2
0.72-0.960.860.90
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.800.960.860.90
FT
2-0
0 : 1/23
0.860.960.810.99
FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.69-0.930.850.91
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.77-0.88-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.880.770.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.900.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.900.81-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.880.960.850.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.930.89
FT
2-4
0 : 1 1/43
0.880.960.821.00
FT
0-1
1/2 : 03
-0.960.800.910.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.850.990.970.85
FT
0-3
1 1/2 : 03 3/4
0.880.960.960.86
FT
4-0
0 : 1/23
0.73-0.900.81-0.99
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.850.99-0.970.79
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.850.930.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.861.000.82
FT
4-0
0 : 03
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.78-0.940.821.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.900.940.81-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.850.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 12 1/2
1.000.840.890.93
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.980.860.78-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.81-0.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.820.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 03
0.950.890.960.86
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.83-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.82-0.950.79
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.75-0.90-0.960.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.850.841.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.970.990.85
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.850.860.98
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.900.960.78-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.86-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.940.95-0.990.86
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.98-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 3/43
0.82-0.940.920.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.861.00
FT
1-2
3/4 : 03
-0.960.84-0.960.82
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.930.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.870.99
FT
3-2
1 : 03
-0.940.820.861.00
FT
1-3
0 : 1/23
0.900.980.970.89
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.84-0.960.900.96
FT
1-2
0 : 3/43
0.881.000.940.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-3
  
    
FT
4-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
4-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.750.95-0.950.65

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.910.880.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.960.900.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.980.86-0.930.74

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.811.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.990.830.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.840.98-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.920.88
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.930.821.00
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.930.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
1 : 03
0.790.910.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.910.800.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.930.930.82-0.98
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.840.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.840.98-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.990.85-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.94-0.990.86
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.83-0.960.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.780.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.900.980.920.94
FT
2-2
1/2 : 03
0.881.000.990.87
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.861.000.86
FT
4-2
0 : 13
0.80-0.930.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.90-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.900.92
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.81-0.970.821.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.870.840.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.890.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-4
2 1/2 : 03 1/2
0.890.870.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.990.901.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.910.970.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.930.890.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.990.83-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.910.91
FT
5-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.990.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 03 1/4
0.910.910.960.84
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
2-1
0 : 13
0.980.840.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.84-0.98
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.930.890.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.810.990.81
FT
0-6
1 1/2 : 03 1/4
-0.950.770.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 03
0.81-0.930.910.95
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.960.90
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.980.900.870.99
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.910.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.82-0.96

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
5-0
1/4 : 02
0.79-0.930.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.880.981.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1 1/23
0.900.920.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.870.970.980.84
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.820.880.760.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.910.600.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
0 : 1/42
0.970.91-0.900.75

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.820.970.83
Trực tiếp: VTV5, VTV6, ON FOOTBALL
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.970.83
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.970.990.88
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
0.77-0.880.980.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
3/4 : 02
-0.930.79-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.870.75-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.88-0.990.80-0.94
FT
2-1
0 : 02
0.900.990.861.00
FT
3-1
0 : 1/42
0.980.920.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.880.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.850.990.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-4
1 : 02
-0.940.760.74-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.80-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
1.000.860.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.84-0.98
FT
0-1
0 : 3/43
0.910.910.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.880.940.850.95
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.850.97-0.890.68

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.68-0.950.65
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.890.810.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 1/23
0.940.940.910.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.920.81-0.97

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
1/2 : 03
-0.940.84-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.960.800.930.83
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.990.750.870.89