Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
6-1
0 : 03 1/4
0.930.950.861.00
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-4
1 : 03
0.980.91-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.95-0.960.86
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.980.91-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.930.85-0.95
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.960.93
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.990.900.920.97
Trực tiếp: K+LIFE
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
0.891.000.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-1
1/4 : 03
0.891.001.000.87
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.910.980.84-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.91-0.950.82
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.86-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/23
0.85-0.951.000.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.990.900.940.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.960.91
FT
0-4
0 : 02
0.80-0.910.83-0.96
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.980.85
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.990.900.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.99-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
0 : 1/22
0.990.900.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
1/2 : 03
-0.970.870.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 1/42
0.940.950.910.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.88-0.98-0.940.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.960.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.960.930.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.990.920.98
FT
1-3
0 : 1/43
0.940.95-0.950.85
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.940.840.940.96
FT
0-3
1 : 03
0.88-0.980.910.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.991.000.90
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
0.900.99-0.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/43
0.990.90-0.980.86
FT
0-2
0 : 3/43 1/2
-0.980.88-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.86-0.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.970.920.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
1 1/2 : 03
0.84-0.941.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-2
0 : 03
0.86-0.960.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Asiad 2027 Nữ

FT
1-1
0 : 1/22
0.840.980.920.88
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.920.90-0.990.79
FT
8-1
0 : 4 1/24 3/4
0.940.820.830.93
FT
4-0
0 : 44 1/2
0.890.870.72-0.96

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nam Á

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

01/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.910.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.990.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.931.000.80
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.910.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.861.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.881.000.84-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.910.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.940.920.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.880.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.80-0.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.990.870.99

Lịch bóng đá League Two

FT
3-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.830.870.99
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.940.940.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.910.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.95-0.990.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.880.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.880.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.990.87
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.940.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.960.920.880.98
FT
5-4
1/4 : 03
-0.990.87-0.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.910.95

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-5
1/2 : 04
-0.990.850.75-0.92
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 3/42
-0.960.860.940.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.980.85
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.81-0.920.871.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42
0.940.880.74-0.94
FT
1-2
0 : 1/22
0.870.950.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/22
0.920.900.78-0.98
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.880.940.970.83
FT
0-1
0 : 02
0.950.870.910.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.920.890.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
1.000.89-0.940.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.940.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.930.80
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.82-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-3
0 : 1/42
0.830.990.73-0.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.840.78-0.98
FT
3-0
0 : 1/22
0.80-0.980.820.98
FT
4-1
0 : 1/22
-0.990.810.810.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.970.83
FT
0-1
0 : 02
0.960.860.78-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.890.920.88
FT
0-3
1/4 : 02
1.000.820.970.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.880.960.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.850.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/43
-0.990.870.950.91
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.970.910.861.00
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.890.99-0.990.85
FT
0-0
0 : 03
0.990.890.960.90
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
0 : 1/43 1/2
0.841.000.960.84
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.970.870.930.89
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.980.820.980.84
FT
0-1
1/2 : 03
0.960.880.821.00
FT
4-1
0 : 1/43
0.950.890.850.97
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.920.920.81-0.99
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
0 : 1/23
0.900.940.821.00
FT
0-2
0 : 3/43
0.850.990.78-0.96
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.990.850.980.84
FT
1-0
1/4 : 03
0.900.940.81-0.99
FT
2-2
3/4 : 03
0.940.90-0.930.75

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.821.00
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.870.910.91
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
7-3
0 : 1 1/43 1/4
1.000.840.950.87
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.920.920.78-0.96
FT
2-4
3/4 : 03 1/4
1.000.840.970.85
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.83-0.990.860.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.860.78-0.96
FT
2-1
0 : 03
0.900.940.880.94
FT
2-0
0 : 03
0.880.96-0.950.77

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.81-0.970.890.93
FT
1-3
1/4 : 03
0.950.891.000.82
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.840.98
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.920.920.910.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.950.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.83-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.980.860.940.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.97-0.960.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.980.980.88
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.980.860.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.960.82
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.980.860.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.970.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.960.93-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.830.920.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.82-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.89-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.94-0.960.82
FT
1-3
0 : 1 1/23
-0.970.870.980.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.960.880.920.90
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.83-0.990.75-0.93
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.950.890.80-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.980.84
FT
4-1
0 : 13
0.83-0.990.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.730.970.770.93
FT
1-1
0 : 3/43
0.840.860.890.81
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.701.000.760.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.620.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
1.000.890.82-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.82-0.95
FT
2-3
1 1/2 : 03
0.85-0.95-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.970.83
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.910.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.930.960.920.96
FT
3-1
0 : 3 1/24 3/4
0.85-0.950.881.00
FT
0-2
0 : 13
0.920.97-0.970.85
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.82-0.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-1
3/4 : 03
0.900.99-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.990.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.82-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.940.820.900.94
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.940.800.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.821.000.82
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.910.960.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.86-0.960.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.861.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.82-0.960.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.880.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.930.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.870.950.880.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.60-0.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.990.850.980.84
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.92-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.810.890.780.92
FT
6-1
0 : 2 1/23 1/2
0.780.920.710.99
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.750.950.820.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.750.95
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.780.920.890.81
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.860.840.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.990.900.83-0.96
FT
1-2
0 : 03
0.990.900.890.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.910.990.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/23
0.870.990.900.94
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.83-0.99
FT
3-3
0 : 03
0.880.980.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.950.830.97
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 13
1.000.84-0.980.80
FT
1-6
1 : 02 3/4
0.940.900.830.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.780.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.880.750.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.920.90-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.880.820.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.840.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.840.980.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.930.970.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.900.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 23
0.75-0.930.76-0.96
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.990.830.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.900.940.821.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.88-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
0 : 03
0.960.920.890.97
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.980.900.890.97
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.910.970.910.95
FT
1-0
1/4 : 03
0.86-0.980.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
4-0
0 : 1/23
0.910.930.920.90
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.850.990.900.92
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 03
0.990.850.920.90
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.77-0.930.840.98

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.940.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.97-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.890.930.77-0.97
FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.880.940.810.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.970.850.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.920.730.890.91
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.80-0.980.820.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.830.990.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.900.980.88
FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.860.980.88
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.900.98-0.970.83
FT
5-2
0 : 02 1/2
-0.990.870.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.750.840.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
-0.900.65-0.940.70
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.980.841.000.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.80-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.890.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.990.960.91
FT
2-1
0 : 13
0.970.92-0.930.79
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.85-0.990.86
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.940.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.91-0.960.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.850.97-0.970.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.930.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.85-0.98
FT
2-3
0 : 03
0.930.96-0.980.85
FT
0-1
3/4 : 03
0.970.920.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.83-0.930.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.801.000.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
1/2 : 03
0.710.990.62-0.93
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.800.900.730.97
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.730.970.760.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.710.990.730.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.770.930.780.92
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.920.780.890.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.730.920.78
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.880.820.950.75
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.960.740.860.84
FT
3-0
0 : 1/43
0.950.750.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.85-0.970.960.90
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.950.950.91
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
4-0
0 : 34
0.78-0.960.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.88-0.980.78
FT
0-3
1/4 : 03
0.980.840.830.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.72-0.910.920.88
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.960.860.880.92
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.930.81-0.95
FT
0-4
2 : 03 1/2
-0.970.870.960.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.880.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.88-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.900.980.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-3
1 : 03
0.950.870.910.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.820.98
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.980.840.820.98
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.82-0.94
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.891.000.85-0.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.910.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.900.98
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.97-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.920.961.000.87
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.990.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.960.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.910.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.821.000.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.820.98
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.870.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.81-0.92-0.950.82
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.860.85-0.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.891.00-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.891.000.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.860.880.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.980.910.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.990.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.861.000.850.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.900.920.78
FT
3-0
0 : 3/43
0.81-0.95-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.920.97-0.990.85
FT
5-1
0 : 02 3/4
0.910.981.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.92-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.980.91-0.970.83
FT
0-0
0 : 13
-0.930.820.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.80-0.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.970.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.980.90-0.940.80
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.880.750.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-3
  
    
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.71-0.900.980.82

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
6-1
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.970.930.89
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.82-0.980.930.89
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.920.920.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.77-0.900.910.95
FT
3-3
1 1/2 : 03
0.980.900.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
4-2
0 : 02 1/4
0.940.92-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.840.980.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.90-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.850.73-0.940.81
FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.91-0.930.80
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.88-0.98-0.940.81
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.840.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.990.870.980.86
FT
1-0
0 : 3/42
0.970.890.78-0.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.900.940.90
FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.770.940.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.72-0.88-0.960.80
FT
3-2
0 : 12
-0.960.820.841.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.880.960.88
FT
1-2
0 : 02
-0.810.63-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.940.83-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.890.98
FT
3-0
0 : 1/42
0.980.911.000.87
FT
2-1
0 : 12
0.960.930.82-0.95
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.96-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.970.92-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.910.980.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.830.78-0.93
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.86-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.900.990.900.96
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.960.930.890.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.970.920.82-0.96
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.930.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.930.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.83-0.940.861.00
FT
3-0
0 : 1/22
-0.930.820.79-0.93
FT
2-4
0 : 02 1/4
-0.960.860.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.950.870.69-0.90
FT
0-0
0 : 02
-0.950.770.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.910.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.950.910.850.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.84-0.980.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
1.000.860.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.82-0.94-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.690.900.80
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.670.850.85
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.760.940.780.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.860.840.860.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.830.870.830.87
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.960.740.870.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.68-0.980.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.950.94-0.950.83
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.950.85-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/23
0.900.98-0.930.80
FT
2-3
1 : 03 1/4
0.86-0.96-0.950.83
FT
3-0
0 : 13
-0.920.81-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.88-0.98-0.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.86-0.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.87-0.990.990.88
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.980.90
FT
3-3
0 : 1/43
-0.940.840.85-0.97
FT
2-2
0 : 3/43
0.88-0.990.940.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.860.98
FT
2-0
0 : 13
0.820.880.860.84
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.930.960.88
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.910.860.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.841.00
FT
1-2
0 : 3/43
0.940.920.83-0.99
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.861.000.68-0.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
1.000.86-0.990.83
FT
4-1
0 : 13
0.940.920.83-0.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.990.870.71-0.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.980.920.970.90
FT
1-0
0 : 3/43
0.980.900.880.98
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.99-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.91-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.850.95
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.890.930.970.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.68-0.980.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1 1/42
0.880.940.960.84
FT
1-0
0 : 3/42
0.950.870.920.88
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

30/09
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 3/42
0.920.900.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.950.940.86