Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.850.810.99
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.930.890.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.90-0.980.78
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 13
0.83-0.940.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.84-0.95-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.980.90

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
2-1
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-3
0 : 3/43 1/2
1.000.840.801.00
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.950.890.940.88
FT
4-1
1/2 : 03 1/2
0.980.86-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.830.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.960.83
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.950.85
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.940.880.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.700.840.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.990.79
FT
3-2
0 : 1/42
0.79-0.970.71-0.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.980.82
FT
2-1
0 : 12 3/4
1.000.820.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.960.920.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/43 1/2
-0.940.820.85-0.99
FT
1-3
1/4 : 03
0.85-0.970.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.99-0.860.70

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.870.970.78-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.850.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-3
3/4 : 02 1/4
0.850.910.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.92-0.890.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-4
1/4 : 02 3/4
-0.860.700.74-0.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.97-0.840.64

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.87-0.98-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.83-0.950.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-3
0 : 02
-0.840.730.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.850.970.980.82
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.860.960.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.74-0.94
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.880.92
FT
3-0
0 : 3/43
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
0.980.780.790.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-0
1 : 03 1/2
0.900.800.950.75
FT
0-1
0 : 13 1/2
0.930.770.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.970.860.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
3/4 : 03
-0.920.800.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.910.71-0.88
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.67-0.810.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/43
1.000.890.910.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.930.820.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
5-2
0 : 1 1/43
0.85-0.960.990.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.740.800.90

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-1
0 : 03
-0.940.830.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.940.980.86
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.950.810.72-0.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.981.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.77-0.951.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.740.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.80-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.720.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.86-0.970.970.90
FT
1-1
0 : 3/42
-0.900.791.000.87
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.940.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/22
0.83-0.970.75-0.92
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.980.880.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42
0.82-0.940.940.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.980.930.93

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-2
0 : 02
1.000.890.890.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.830.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.790.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.920.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.850.73-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.860.96-0.880.68

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.850.850.65-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.860.94