Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-5
2 3/4 : 04
0.81-0.93-0.960.84
Trực tiếp: TV360+1
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.950.930.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-5
2 1/2 : 03 3/4
-0.980.860.960.92
Trực tiếp: TV360+3
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.960.920.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/2
0.82-0.940.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.970.91
Trực tiếp: TV360+2
FT
1-0
1 : 03 1/2
0.940.94-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.920.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-0
0 : 13
0.920.960.910.97
Trực tiếp: ON GOLF

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 23 3/4
0.900.920.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.880.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.75-0.930.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.880.940.801.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.860.960.880.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.880.940.850.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
1.000.88-0.940.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.940.820.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.830.900.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.900.890.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
1-4
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-5
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
-0.920.73-0.920.77
30/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Cúp U17 Vùng Vịnh

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
30/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.930.94
FT
1-2
0 : 1/42
-0.890.770.79-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.900.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.990.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.79-0.92-0.980.85
FT
1-1
0 : 02
0.950.93-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-1
1/4 : 03
0.81-0.991.000.80
FT
3-0
0 : 1/23
0.980.840.830.97
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.940.880.990.81
FT
3-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 03
0.940.880.940.86
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.83-0.97
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/42
0.910.970.990.87
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.940.990.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.930.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.960.920.861.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.840.900.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-3
1/2 : 03
-0.970.830.940.90
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.970.890.910.93
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
1.000.860.910.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.940.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.850.710.930.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.830.930.900.86
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.890.650.930.83
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.890.870.780.98
FT
1-0
1/4 : 03
0.71-0.950.960.80
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
0.890.870.75-0.99
FT
1-1
1/4 : 03
0.820.940.840.92
FT
1-1
0 : 1/23
0.910.85-0.990.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-4
0 : 3/43
0.86-0.980.900.96
FT
0-0
1/2 : 03
0.84-0.960.880.98
FT
0-1
0 : 1/43
0.980.900.930.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.960.840.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.900.980.880.98

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.82-0.96
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.970.910.910.95
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.84-0.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.790.880.94

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-2
1 1/4 : 03 3/4
0.940.880.990.81
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.920.900.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.83-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.86-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.960.880.96

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
0-4
2 : 02 3/4
0.810.890.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.880.750.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.95-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.91-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
5-1
0 : 13
0.960.860.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.910.95
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-5
0 : 13 3/4
0.970.910.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 12
0.860.960.860.94