Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
5-5
0 : 03 1/4
-0.920.83-0.990.88
Trực tiếp: TTTV HD
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.95-0.970.86
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.950.910.98
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 13
0.960.970.86-0.94
Trực tiếp: BDTV HD, SSPORT 2
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.99-0.930.84
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-0
0 : 1/22
0.86-0.93-0.910.82
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.960.950.97
Trực tiếp: BDTV HD
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.981.000.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/43
0.970.95-0.900.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.990.85-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.89-0.97-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.921.000.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 13
0.90-0.97-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.970.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.83-0.91-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-1
1/2 : 03
0.960.94-0.940.82
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.970.870.970.91
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.930.970.890.99
FT
1-6
1/4 : 02 3/4
1.000.900.881.00
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.81-0.93
FT
2-1
0 : 3/43
0.950.950.86-0.98
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
1-2
3/4 : 03
0.940.960.990.89

Lịch thi đấu Liên Đoàn Pháp

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.92-0.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.881.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.990.89
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.960.940.920.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.970.881.00
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.960.940.980.90
FT
8-0
0 : 12
0.930.970.950.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.90-0.950.83

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
1-3
0 : 1/23 1/2
0.810.910.950.77
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.940.780.910.81
FT
0-0
1 : 03 1/4
0.850.870.920.80
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.740.950.77

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-3
2 1/2 : 03 3/4
0.970.870.880.94
FT
7-0
  
    
FT
0-1
3 1/4 : 04 1/4
0.910.930.860.96
FT
2-0
0 : 4 1/45 1/4
0.890.950.960.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.960.86

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.870.880.90
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.800.970.81
FT
0-6
  
    
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.960.820.990.79
FT
0-7
1 1/4 : 02 3/4
0.800.980.990.79

Lịch bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
0-3
4 1/4 : 04 3/4
0.72-0.990.860.86
FT
1-3
1 : 03 1/2
0.860.860.960.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.850.82-0.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.85-0.93-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.800.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.990.89-0.980.84
31/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.88-0.960.940.94
FT
0-4
2 : 03 1/4
-0.980.900.87-0.99
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.83-0.920.930.95
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.91-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.860.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.870.990.90
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.900.810.84-0.95
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.91-0.990.900.99
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.930.850.960.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.980.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.890.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.901.00-0.960.84
30/10
Hoãn
  
    
30/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
4-3
0 : 13 1/4
0.84-0.940.86-0.98
FT
0-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.860.990.90

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.93-0.970.85
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.85-0.950.83
FT
2-2
0 : 02
0.920.980.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.940.82
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.881.000.88

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.890.93
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.810.821.00
FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.910.930.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.890.980.84
30/10
Hoãn
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.990.85-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.870.97
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.78-0.93-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.91-0.990.910.98
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
1.000.920.930.96
FT
1-2
0 : 3/43
-0.880.790.88-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.910.820.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Croatia

FT
0-3
  
    
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.910.930.900.92
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.90-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.81-0.99
FT
0-3
  
    
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.850.990.821.00

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
1-3
  
    
FT
0-1
1 : 03
0.940.900.80-0.98

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
3-0
1/2 : 02 1/4
-0.920.750.960.86
FT
0-3
  
    
FT
2-0
1 1/2 : 03 1/4
0.950.890.910.91
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.81-0.97-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1 : 03
0.970.910.910.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.990.890.861.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.821.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
9-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Moldova

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.710.910.810.81
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.830.890.730.99

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.970.870.930.89
FT
0-7
3/4 : 02 1/4
0.81-0.970.980.84
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.980.86-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.970.810.810.97
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.76-0.980.920.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.890.880.90
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.890.830.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.771.000.78
FT
1-0
0 : 22 3/4
0.880.900.820.96
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.890.890.830.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
3-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.880.930.89
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.900.92
FT
3-2
0 : 1/23
0.900.94-0.990.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.840.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.860.96

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
0-2
0 : 1/43
0.960.880.950.87
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.82-0.980.840.98

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
3-3
3 : 04 1/4
0.841.000.920.90
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.841.000.900.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.81-0.99
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.79-0.950.860.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-1
1/4 : 03
0.910.99-0.960.84
FT
1-0
1/4 : 03
0.940.96-0.960.84
FT
0-2
  
    
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.940.960.980.90
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.88-0.980.990.89

Lịch thi đấu Cúp Ukraine

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.960.980.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.841.000.81-0.99
FT
2-4
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.730.830.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.870.970.821.00
FT
5-3
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.930.900.92

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
0-5
4 : 05
-0.970.810.930.89
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/2
0.86-0.96-0.950.83
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.82-0.930.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.88-0.98

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.96-0.950.77
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.910.72

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.870.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.75-0.980.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.970.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.91-0.970.85
FT
1-3
0 : 1/42
-0.870.77-0.920.79
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.90-0.980.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.920.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 1 1/22 3/4
0.930.990.910.99
FT
1-3
0 : 02
0.81-0.900.980.92
FT
3-0
0 : 3/41 3/4
-0.900.810.84-0.94
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
-0.930.840.79-0.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.90-0.930.83
FT
1-3
0 : 02
0.91-0.990.88-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.88-0.96-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.921.00-0.970.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.910.740.80-0.98
FT
0-3
0 : 1/42
-0.910.740.930.89
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.890.950.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1