Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1/22
-0.910.81-0.950.85
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/41 1/2
-0.850.740.86-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.940.980.950.97
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-2
0 : 02
0.980.930.83-0.94

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.910.990.91
FT
2-2
0 : 13 1/4
1.000.91-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.990.890.970.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

31/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
0 : 3/43
0.861.000.990.85
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 03 1/4
0.82-0.96-0.990.83
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.861.000.841.00
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.870.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
1 : 02 1/2
1.000.910.970.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
1/2 : 03 1/2
0.950.950.920.96
FT
1-1
0 : 03
0.970.931.000.88
FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.980.88-0.980.86
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.820.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.911.000.83-0.95

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.870.97-0.990.81
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.980.930.89
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.830.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.82-0.98
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.74-0.890.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.800.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.870.891.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
1/4 : 03
-0.910.78-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-3
0 : 1/42
1.000.840.890.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.860.980.79-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.760.960.760.96
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.990.710.770.95

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

30/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.901.000.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.880.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-4
0 : 1/22 3/4
0.950.96-0.960.84
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.77-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.920.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.940.840.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.80-0.910.960.92

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
6-0
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 04
0.760.860.860.76
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.760.860.810.81

Lịch thi đấu VĐQG Wales

31/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.87-0.99
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.900.98
FT
0-2
1 1/4 : 03 3/4
0.970.93-0.970.85
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.83-0.930.881.00
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.980.880.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.911.000.910.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.950.95-0.950.83
FT
1-1
0 : 03
0.990.910.970.91

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-3
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 04
0.75-0.900.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.87-0.970.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.79-0.900.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.840.940.880.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.880.980.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.920.96
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.960.860.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.781.000.810.97
Trực tiếp: VTV6, BDTV
FT
2-1
0 : 3/43
0.781.000.930.85
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.710.910.810.81
Trực tiếp: DRT
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.830.410.760.86
Trực tiếp: Next Sport, VPF
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.710.910.710.91
Trực tiếp: Next Sport, VPF

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.940.930.95
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.88-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.920.98-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.75-0.970.79
FT
0-1
0 : 1/22
1.000.840.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.910.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1/42
0.83-0.990.950.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.850.860.96
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.900.79-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.76-0.930.970.85
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.960.800.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-4
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.770.980.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
1.000.910.82-0.94
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.890.900.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.911.000.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.920.980.980.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.930.940.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.980.86