Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.86-0.950.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.88-0.99-0.950.83
Trực tiếp: K+Live 2
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
0 : 2 1/43 1/4
0.950.950.910.99
Trực tiếp: K+CINE, K+Live 3
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.930.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.980.85-0.95
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.920.970.920.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.990.91-0.960.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.960.95-0.950.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.920.80-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.91-0.990.910.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/23
-0.960.850.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.861.000.90
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.910.810.970.93
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-5
1 1/2 : 03 1/4
0.990.910.910.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.990.91
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.990.880.85-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.940.85-0.95
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.920.970.970.91
FT
1-1
3/4 : 03
0.960.93-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.970.950.95
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.88-0.980.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U23 Châu Á

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.930.89
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.960.801.000.80
FT
6-0
0 : 2 3/43
0.940.880.910.89
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.900.830.97
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.82-0.93
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.970.870.990.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.960.83
FT
1-2
0 : 02
0.930.960.81-0.93
FT
1-0
0 : 02
0.88-0.980.83-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.96-0.950.82
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.86-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.940.83
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.88-0.980.950.92
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.960.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
1.000.910.980.91

Lịch bóng đá League One

FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.930.79
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.881.000.960.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.86-0.970.83
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.940.92
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
1.000.900.940.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.910.970.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.910.95
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.85-0.950.79-0.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.910.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.960.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.910.97

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.971.000.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.920.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.910.95
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.950.91
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.881.00-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.991.000.86
FT
5-0
0 : 1/22
0.970.930.79-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.980.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.890.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.930.890.97

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.990.820.98
FT
3-1
0 : 1/43 1/2
0.821.000.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.850.900.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.93-0.940.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.760.970.83
FT
2-1
0 : 1/42
0.840.980.79-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.850.651.000.80
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/43
0.970.940.85-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.940.87-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.980.910.99
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.910.99-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
6-0
0 : 12 3/4
-0.930.820.950.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.93-0.990.85
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.85-0.950.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.890.990.85-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.81-0.970.970.85
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.940.920.860.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.910.930.920.90
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.950.79-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
1/4 : 03
-0.980.840.970.85
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.960.820.880.96
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.960.880.930.89
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.870.970.850.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.880.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
0 : 1 1/22 3/4
0.950.89-0.990.81
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.990.830.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 3/43
0.940.900.80-0.98
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.970.79-0.99
30/10
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.950.91-0.980.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.990.870.920.88
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.880.980.920.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.61-0.80-0.890.70

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.85-0.970.81
FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.980.880.900.92
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.851.000.84
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.810.880.96
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.920.941.000.84
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.970.830.990.85
FT
3-1
0 : 03
0.81-0.950.890.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.881.000.970.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.900.980.83-0.97
FT
3-0
0 : 1/22
-0.940.820.861.00
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.890.760.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 02
0.77-0.900.940.92
FT
0-0
0 : 1/22
0.86-0.980.970.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.881.00-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.81-0.95
FT
0-0
1/4 : 02
0.980.900.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.940.890.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.940.980.88
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.86-0.970.83
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.89-0.990.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02
0.960.880.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.840.880.94
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.83-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.821.00
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.870.97-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.980.740.800.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.810.910.960.76
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.860.840.930.79
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.720.980.790.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.800.900.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 23
0.940.950.890.98
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.88-0.990.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.96-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.970.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-2
0 : 1 1/43
0.940.97-0.970.85
FT
0-0
1 3/4 : 03 1/2
-0.930.820.881.00
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.970.920.87-0.97
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.990.900.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-4
0 : 3/43
0.82-0.940.890.97
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.95-0.950.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.960.85-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.920.810.880.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.980.910.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.81-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.920.92
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.920.92-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.850.861.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.980.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.83-0.97
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.870.770.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.910.890.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.861.00
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.920.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.81-0.950.930.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.880.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1/23
0.810.910.960.74
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.780.920.920.78
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.930.770.920.80
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/4
0.960.76-0.970.67
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.900.800.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.930.980.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.960.970.90
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.940.950.940.93
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.960.930.980.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 1/23
0.890.990.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.860.960.890.91
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.910.910.840.96
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.960.88
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.820.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.830.83-0.94
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.940.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-3
  
    
FT
1-0
3/4 : 02
0.80-0.980.75-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.840.98
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.76-0.940.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.601.000.850.75
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.850.99-0.990.79
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.841.000.821.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.950.890.950.87
FT
1-5
0 : 1/42 1/2
0.840.980.850.95
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.811.000.80
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.80-0.980.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
2 3/4 : 04
0.940.880.960.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.830.870.810.89
FT
5-3
0 : 1/42 1/4
0.910.810.701.00
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.820.900.910.81

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.930.95
FT
1-3
0 : 13
0.990.900.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
5-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.860.890.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.930.950.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.81-0.970.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.930.89-0.990.81
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.870.970.990.81
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.80-0.980.920.88
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.860.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.760.940.900.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.861.00
FT
1-2
1/4 : 02
0.86-0.980.870.99
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.950.930.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.830.880.94
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.980.820.821.00

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.870.990.940.90
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.97-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.930.960.90
FT
1-0
0 : 03
-0.940.820.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.970.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.98-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.901.000.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.80-0.970.79
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
1 : 03 1/2
0.88-0.99-0.990.86
FT
3-3
0 : 1/23
-0.970.870.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 13
0.980.90-0.960.82
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.940.94-0.990.85
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.930.920.96
FT
2-3
1 : 03
-0.950.850.980.90
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.950.940.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-3
2 : 03
0.950.930.82-0.96
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.91-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.890.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.940.900.940.86
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.890.93
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-3
  
    
FT
2-2
2 1/4 : 03 1/2
0.980.930.960.90
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.990.90-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.870.99
FT
1-2
3/4 : 03
0.950.930.890.97
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.88-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.980.90-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.82-0.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.950.940.92
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.960.920.920.94
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.910.930.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.76-0.881.000.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.93-0.990.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.990.900.83-0.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.940.950.900.97

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02
0.86-0.940.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-6
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.960.82
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.990.900.871.00
FT
1-0
0 : 02
-0.930.82-0.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.980.820.930.89
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.840.880.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.900.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.890.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.990.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.880.890.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
1.000.840.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.890.700.980.82
FT
1-0
0 : 3/42
0.980.860.940.88
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.940.84-0.960.82
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.990.911.000.86
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.98-0.990.85
FT
4-1
0 : 2 3/44
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.861.000.900.94
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
1.000.840.970.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.880.96-0.990.83
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.980.880.87-0.99
FT
1-0
0 : 02
-0.930.840.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.880.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.970.83
FT
0-1
0 : 3/42
0.89-0.980.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.890.860.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.950.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.750.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/22
0.84-0.930.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.920.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.880.79-0.92
FT
2-1
0 : 1/22
-0.910.820.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
0.960.930.910.97
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.900.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.830.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.970.89
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.88
FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.790.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.920.970.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/22
0.900.960.900.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.821.00
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.960.880.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.960.901.000.84
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.890.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.50-0.720.61-0.83
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.83-0.931.000.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.881.000.68-0.85
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.85-0.970.980.88
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.79-0.900.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.820.830.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.880.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.870.920.88
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.66-0.940.890.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.880.840.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.900.990.900.98
FT
3-4
0 : 13
0.930.961.000.88
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.960.930.83-0.95
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.850.890.99
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.950.950.88-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.890.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
1/2 : 03 1/2
0.82-0.980.870.95
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.900.960.840.98
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.920.90
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
0.82-0.96-0.990.83
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.830.970.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.740.821.00
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.910.980.86
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.860.98-0.990.81
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.860.840.821.00
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.981.000.82
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.870.83-0.970.81
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.71-0.870.81-0.97
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.960.76-0.94
FT
0-1
0 : 1/43
0.970.870.841.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.930.91

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.861.00
FT
2-1
0 : 1/22
0.85-0.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.80-0.98
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.900.920.821.00
FT
0-0
0 : 1/43
0.950.870.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-2
  
    
FT
3-2
0 : 1/42
-0.890.780.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
4-0
  
    
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.990.770.900.86