Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
5-0
0 : 1 3/43
0.84-0.960.910.97
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.930.920.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.891.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.960.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.970.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.920.960.881.00
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.980.900.970.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.910.970.890.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.87-0.990.970.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.920.95
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.880.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
1/4 : 03
0.960.920.960.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.990.910.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.990.85-0.98
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.950.920.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 02
0.880.990.85-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.890.871.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.900.980.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.950.890.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.86-0.990.890.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.910.940.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 1/23
0.970.901.000.87
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
3-3
1 : 02 3/4
0.68-0.980.65-0.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.850.85-0.930.62

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-8
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
8-1
0 : 1 1/23 1/2
0.71-0.900.820.98
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.89-0.970.84
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.800.900.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.97-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.77-0.910.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.950.77-0.880.66
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.840.920.88
FT
2-0
1/4 : 02
0.77-0.950.850.95
FT
3-3
0 : 1/42
-0.990.810.890.91
FT
1-2
0 : 1/42
0.980.840.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.721.000.80
FT
2-2
0 : 1/42
-0.880.680.76-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.920.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.960.76
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.64-0.85-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42
0.950.870.970.83
FT
1-4
0 : 3/42
0.78-0.960.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.75-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.810.920.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.620.880.88
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.870.890.940.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.72-0.950.71
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.72-0.960.890.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.850.890.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.770.99-0.840.57
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.720.950.81
FT
1-5
0 : 02 1/4
-0.920.67-0.930.68
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.880.88-0.930.68
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.62-0.880.980.78
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.990.770.930.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.66-0.910.940.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
1.000.761.000.76
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.800.880.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.830.931.000.76
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.74-0.98-0.970.73
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.840.790.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.690.930.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.840.920.820.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.960.910.95
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.990.880.990.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 03
0.940.90-0.890.70
FT
1-1
0 : 1/43
1.000.84-0.910.72

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.940.900.81-0.99
FT
0-5
1/4 : 03 1/4
-0.890.73-0.890.70
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.920.750.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.850.991.000.82
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.84-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.74-0.910.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-3
1 3/4 : 03
0.980.900.940.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.93-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.970.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.960.830.900.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.83-0.980.85
FT
0-1
1 : 03
0.930.94-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.880.990.85-0.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.980.890.970.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.890.84-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.950.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.920.900.97
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.970.90-0.930.80
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.890.980.80-0.93
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.950.920.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.87-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.950.920.82-0.95
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.87-0.980.85
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.960.830.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.78-0.970.81
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.980.88-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.60-0.820.70-0.91
FT
0-5
1 : 02 1/4
-0.890.700.65-0.87

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-4
2 : 03
-0.950.650.800.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.66-0.850.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.860.870.99
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.940.920.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.980.850.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.840.85-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.920.73-0.860.64
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.72-0.910.76-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.72-0.910.830.97
FT
3-0
0 : 1/42
0.930.890.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.750.970.85
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.76-0.980.80
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.57-0.790.67-0.87

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-2
0 : 1 1/43
0.890.980.950.92
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.900.97-0.930.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.970.900.920.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.830.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.70-0.86-0.930.77
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.910.950.77-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.790.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.76-0.930.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.850.990.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.900.970.910.96
FT
2-1
0 : 02
-0.940.810.910.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.871.00-0.970.84
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.88-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.880.74-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.930.940.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 13
0.970.850.930.87
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.77-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.70-0.890.990.81
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.870.710.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.970.77-0.95
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.841.00-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.960.85-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.91-0.960.83
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.960.830.920.95
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.900.970.85-0.98
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.79-0.930.890.98
FT
1-4
0 : 03
0.960.910.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.98-0.970.83
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.82-0.950.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.77-0.950.870.93
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.980.840.900.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.79-0.970.950.85
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.69-0.990.69-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.960.860.890.91
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.870.951.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.930.80-0.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.930.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.990.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-2
1/2 : 02 3/4
0.950.890.75-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.870.95
FT
2-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.78-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.860.980.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.95-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
1.000.870.84-0.98
FT
2-2
1/4 : 03
0.79-0.931.000.86
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.960.950.91
FT
2-5
1 1/4 : 03
0.871.000.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.930.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.95-0.910.72
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.890.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.820.900.97
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.940.930.86-0.99
FT
3-1
0 : 13
0.930.940.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 03 1/4
-0.950.82-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
-0.960.830.880.99
FT
2-3
1/2 : 03
0.940.93-0.970.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.881.000.87
FT
2-5
0 : 02 1/2
0.871.000.940.93
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.880.990.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
5-2
1/2 : 03
0.82-0.951.000.86
FT
1-2
0 : 1/43
-0.950.820.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
3/4 : 03
0.940.900.77-0.95
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.70-0.880.840.98
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.850.990.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.960.970.89
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.910.77-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
4-1
0 : 13 1/4
-0.950.820.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.990.84-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.910.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.871.000.940.92
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.82-0.950.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.99-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.88-0.970.84
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.960.910.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-4
1/4 : 03
-0.970.840.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.780.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.880.990.990.88
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.880.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.850.980.89
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.79-0.921.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.80-0.96
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.890.970.83-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.850.99
FT
1-1
1/2 : 03
0.970.891.000.84
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.910.841.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.940.860.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.93-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.910.910.960.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.830.990.910.89
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.78-0.960.79-0.99

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.940.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.80-0.990.83
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.930.930.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
1.000.760.910.85
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.70-0.94-0.960.72

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
0 : 1/23
-0.960.660.800.90
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.800.900.900.80
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.870.830.62-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.880.960.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.920.940.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.890.870.95
30/10
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.950.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.920.780.84-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.910.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.970.910.95

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.88-0.980.78
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.75-0.930.820.98
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.70-0.890.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.72-0.880.900.94

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
0.940.930.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

31/10
Hoãn
  
    
31/10
Hoãn
  
    
31/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.990.880.85-0.99
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.880.990.990.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.950.950.91
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.83-0.960.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.980.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.970.83
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.890.751.000.86
FT
0-0
1 : 02 1/4
1.000.760.950.81
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
-0.930.800.880.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.84-0.950.81
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.980.89-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.76-0.940.80
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.75-0.890.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
1.000.860.860.98
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.55-0.790.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.76-0.900.69-0.85
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
0.76-0.900.74-0.89
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.78-0.920.82-0.96
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.80-0.930.78-0.93
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
0.870.830.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.92-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.68-0.980.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.900.930.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.890.980.910.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.790.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.980.85-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.930.72

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.770.79-0.99
FT
3-3
0 : 02
0.940.88-0.970.77
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.930.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.890.78-0.98