Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.880.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.981.000.87

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.941.000.87
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.940.951.000.87
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.920.810.86-0.99

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.891.00-0.990.86
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.86-0.96-0.930.80
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.85-0.98
FT
1-0
1 : 03 1/4
0.80-0.910.900.97
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.88-0.990.950.92
FT
3-2
1/4 : 03
0.970.920.920.95
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.970.870.910.96
FT
3-3
1 : 03
0.80-0.911.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VD Nam Trung Mỹ Nữ

FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.990.830.880.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.970.85-0.930.72
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.980.840.810.99
FT
2-1
1/4 : 03
0.900.920.910.89

Lịch thi đấu UEFA Nations League Nữ

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.73-0.970.950.85
FT
0-3
0 : 02
-0.920.730.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.830.99-0.970.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.750.970.83
FT
1-0
0 : 3 1/43 3/4
0.920.900.950.85
FT
0-2
2 1/4 : 03
0.80-0.980.880.92
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.970.791.000.80
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.76-0.940.990.81
FT
3-3
1 3/4 : 03
0.75-0.930.960.84
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.830.990.75-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.880.92
FT
0-1
3 1/4 : 04
0.920.90-0.980.78
FT
2-1
0 : 22 3/4
0.980.840.840.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.770.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.74-0.931.000.80
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.910.91-0.950.75
FT
1-7
2 1/4 : 03 1/4
0.890.930.850.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.870.820.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.820.820.98
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.960.860.801.00
FT
3-2
1 3/4 : 02 3/4
0.930.890.860.94
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.880.940.860.94
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.821.000.850.95

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/4
0.60-0.860.65-0.90
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.930.83-0.940.70
FT
0-5
4 : 04 3/4
0.990.770.780.98
FT
0-4
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-9
2 1/2 : 03 3/4
0.60-0.860.980.78

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.810.850.95
FT
4-3
1/4 : 03 1/2
0.980.840.940.86
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.810.930.87
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.890.930.900.90

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.950.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.880.98
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.990.891.000.86
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.900.96

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.960.860.950.85
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.850.970.810.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.920.88
FT
0-4
2 : 03
0.80-0.981.000.80
FT
0-3
2 1/4 : 03
0.930.890.810.99
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.860.960.840.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
1/4 : 02
0.850.970.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
1/2 : 03 3/4
0.79-0.950.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.70-0.880.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.950.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.820.920.90
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.910.75-0.93
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.940.900.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.920.960.79-0.93

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.76-0.940.75-0.95
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.930.890.960.84
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.870.950.910.89
FT
0-1
3 : 04 1/4
0.890.930.930.87
FT
0-1
1 : 03
-0.890.700.850.95
FT
1-8
3 1/4 : 04
0.970.730.800.90
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
1.000.820.890.91
FT
1-3
  
    
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.821.001.000.80
FT
3-1
0 : 03
-0.980.800.900.90
FT
4-0
  
    
FT
3-2
0 : 13
0.70-0.890.960.84

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.900.90
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.83-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.900.94

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.70-0.890.950.85
FT
1-0
  
    
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.980.800.801.00
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.780.850.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.81-0.950.75
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.880.92
FT
0-4
2 : 03 1/4
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
0-2
0 : 13
0.70-0.890.75-0.95
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.900.920.950.85
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.821.000.801.00
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.920.900.801.00
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.970.850.900.90
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.77-0.950.75-0.95

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
0-2
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.870.95-0.950.75
FT
0-1
2 3/4 : 03 1/2
0.790.910.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.830.99-0.950.75
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.890.930.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.840.96
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.970.790.801.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.940.86

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
1.000.700.760.94
FT
0-2
0 : 03
-0.830.500.930.77

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-0
1 1/2 : 03
0.860.960.880.92
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
6-1
0 : 3 1/24 3/4
0.75-0.930.840.96

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
1-1
3/4 : 03
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.70-0.91

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.870.670.75-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.840.980.801.00
FT
0-3
3/4 : 03
0.990.83-0.990.79
FT
0-0
0 : 23 1/2
0.830.990.860.94
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.800.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-3
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.821.000.900.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.990.900.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 02
0.81-0.92-0.980.85
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.970.920.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.84-0.940.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.890.810.830.87
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.880.940.820.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.91-0.930.73

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.940.940.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.890.940.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.83-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.89-0.990.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.920.970.84-0.98