Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.820.970.90

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
2-3
1/4 : 03
-0.960.750.870.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.960.79-0.93
FT
5-2
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.970.890.98
FT
2-0
0 : 1/43
0.81-0.930.900.97
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.85-0.960.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/43
-0.930.820.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.900.990.950.93
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.940.950.87-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.891.000.79-0.90
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.980.911.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
2-1
0 : 3/43
-0.960.850.871.00
FT
2-1
0 : 13
0.930.960.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.85-0.98
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.980.91-0.980.85
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.960.83-0.96
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.950.940.980.89
FT
2-2
0 : 03
0.940.950.960.91
FT
0-4
2 : 03 1/2
0.950.940.880.99

Lịch thi đấu U17 Nữ Thế Giới

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-3
  
    
FT
10-0
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-3
0 : 13 1/4
0.850.970.840.96

Lịch bóng đá Cúp Nữ Nam Á

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.80-0.93

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.830.871.000.70
FT
3-0
0 : 44 3/4
0.850.850.920.78

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.73-0.920.801.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.850.970.980.78
FT
0-3
3 1/4 : 04
0.840.981.000.80
FT
1-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02
0.960.86-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.840.890.91
FT
2-5
1 1/4 : 02 1/4
0.900.920.75-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.950.81
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.65-0.83-0.950.81
FT
0-2
3/4 : 02
0.76-0.940.820.98
FT
0-0
3/4 : 02
0.75-0.930.77-0.97
FT
1-3
0 : 02
0.69-0.880.930.87
FT
0-6
1/2 : 02
0.70-0.88-0.930.73
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.970.85-0.960.76
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.970.850.980.82
FT
1-2
1/4 : 02
0.980.840.761.00
FT
0-4
0 : 02
-0.890.710.68-0.88
FT
0-2
2 : 03
0.870.95-0.950.75
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.70-0.88-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.981.000.80
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.950.930.990.77
FT
1-0
1/4 : 02
0.850.97-0.990.79
FT
1-2
1 : 02 1/2
1.000.820.75-0.95
FT
0-4
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.920.88
FT
1-5
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.750.81-0.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.930.83-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.880.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.930.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.850.980.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.890.880.92
FT
0-1
1/2 : 02
1.000.820.761.00
FT
0-2
0 : 1/42
0.75-0.930.860.94
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.750.780.98
FT
0-0
0 : 3/42
-0.880.700.910.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.910.890.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.800.960.820.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.940.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.85-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.930.960.890.97
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.870.861.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.930.980.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.990.87
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.930.960.870.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 23
-0.920.80-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
2-1
1 1/4 : 03
0.950.870.950.85
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
1 : 03 1/4
0.73-0.92-0.970.77
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.75-0.930.820.98
FT
2-1
0 : 03
-0.960.780.75-0.95
FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/23
0.70-0.880.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-0
  
    
FT
1-3
1 1/2 : 03
1.000.820.970.79
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.78-0.98
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.930.890.910.89
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.70-0.880.960.84
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.970.850.920.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.98-0.890.75

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02
0.830.991.000.80
FT
0-0
1 3/4 : 02 1/2
0.960.860.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.950.870.880.92
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.910.91-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-3
2 1/2 : 03 3/4
1.000.820.870.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.940.80
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.90-0.960.82
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.950.941.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
0.850.970.890.91

Lịch bóng đá Cúp Latvia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
0 : 02
0.980.720.760.94

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
0.84-0.95-0.950.83
FT
0-0
0 : 1/42
-0.840.730.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.85-0.97

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.830.65-0.950.75
FT
0-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.910.910.940.86
FT
1-0
1 : 03
0.701.00-0.930.62
FT
2-1
  
    
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.821.000.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-3
1 : 02 3/4
-0.990.810.820.98
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.930.890.920.88
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.74-0.93-0.900.70
FT
1-3
2 : 03 1/4
0.860.960.75-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.60-0.780.850.95
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.960.860.900.86
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.60-0.900.960.84
FT
3-1
1 : 02 3/4
0.970.850.77-0.97
FT
3-4
1 3/4 : 03 1/2
0.850.970.910.89
FT
1-0
2 : 03 1/4
0.990.830.76-0.96
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.860.840.830.97
FT
4-0
0 : 34
-0.830.650.850.95

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
1-6
2 1/2 : 03 1/2
0.980.840.72-0.93
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
-0.880.700.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.82-0.95
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.940.900.97
FT
3-2
0 : 1/23
1.000.890.86-0.99

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
0-5
2 1/4 : 03 1/4
0.77-0.950.78-0.98

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

FT
0-1
  
    
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.70-0.88-0.880.67
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.77-0.850.65
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.830.990.970.83
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.830.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.920.780.880.82

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.910.910.900.90
FT
2-1
1 3/4 : 03 1/4
0.920.900.920.88
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.900.920.970.83
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.870.950.85-0.99
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.890.930.980.88
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.981.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.78-0.960.990.81

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 03 1/4
-0.950.83-0.990.85
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.85-0.960.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.980.84-0.990.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.920.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.860.920.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
3-1
1 1/4 : 02 1/2
0.850.970.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
3/4 : 02
0.980.840.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.900.790.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.980.860.950.87
FT
1-0
  
    
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.870.95-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.920.731.000.80
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.72-0.901.000.80

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.920.900.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.780.920.920.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.800.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.970.92-0.960.82
FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.80-0.920.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.790.890.91
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.701.000.810.99
FT
0-1
0 : 02
0.940.88-0.920.71
FT
2-2
1/2 : 02
-0.980.800.930.87