Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.990.89-0.980.85

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1/22
0.84-0.960.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.980.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 02
-0.950.830.81-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

30/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
5-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
4-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
3-4
1 1/2 : 03 1/4
0.860.840.820.88
FT
0-2
  
    
FT
1-5
1 3/4 : 03
0.900.800.740.96
FT
2-0
  
    
FT
1-3
1/2 : 02
0.64-0.940.730.97
FT
0-7
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.800.900.850.85
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.970.730.960.74
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.880.820.790.91
FT
1-7
  
    
FT
1-2
2 1/2 : 03 1/2
0.850.850.780.92
FT
1-5
1 3/4 : 02 3/4
0.800.900.910.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.830.870.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.750.940.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.950.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.77-0.890.960.90
FT
1-5
0 : 02 1/4
0.900.98-0.950.81
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.980.84

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
2-3
1 1/2 : 03 1/2
1.000.820.810.99
FT
3-1
1/4 : 03
0.870.950.980.82
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
5-2
0 : 02 3/4
0.79-0.970.810.99
FT
7-0
0 : 1/43 1/4
0.79-0.97-0.970.77
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.950.950.75
FT
2-3
0 : 3/42
0.910.910.930.87

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.910.89
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.740.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
2-3
2 1/4 : 03 1/4
0.840.860.720.98
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.77-0.951.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bỉ

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.920.930.87
FT
1-0
0 : 13
0.960.920.84-0.98
FT
3-2
1/2 : 03
0.990.890.880.98
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.960.920.970.89
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Georgia

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.740.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.85-0.970.930.94
FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
0.87-0.990.970.90
FT
3-1
0 : 3/43 3/4
0.900.980.84-0.97

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.930.87
FT
1-1
0 : 02
0.850.970.79-0.99
FT
1-1
0 : 3/42
0.970.850.67-0.88
FT
0-4
2 : 03 1/2
-0.930.750.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Siêu Cúp Síp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-3
1/4 : 03
0.86-0.98-0.970.84
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.880.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ukraine

FT
1-1
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.920.960.930.93
FT
2-2
0 : 03
1.000.880.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1/2 : 03
-0.960.84-0.990.85
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.940.940.900.96
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.930.950.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

30/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.990.861.00
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.84-0.960.76
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.840.981.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
0 : 1/22
0.960.741.000.80
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.880.94-0.900.70
FT
1-2
1/4 : 02
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.940.940.880.98
FT
5-1
0 : 03 1/2
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
0-3
3/4 : 03
-0.980.860.940.92
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.850.81-0.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.80-0.940.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.990.81
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.810.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.850.670.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 1/42
0.71-0.890.950.85