LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/10/2026
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh | |||||
| 31/10 03h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha | |||||
| 31/10 03h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Đức | |||||
| 31/10 02h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức | |||||
| 31/10 00h30 | |||||
| 31/10 00h30 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 3 Đức | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria | |||||
| 31/10 00h30 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 02h00 | |||||
| 31/10 02h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha | |||||
| 31/10 03h15 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha | |||||
| 31/10 00h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia | |||||
| 30/10 22h00 | |||||
| 30/10 22h00 | |||||
| 30/10 22h00 | |||||
| 30/10 22h00 | |||||
| 30/10 22h00 | |||||
| 30/10 22h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan | |||||
| 31/10 01h30 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Bỉ | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Ireland | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Israel | |||||
| 30/10 23h00 | |||||
| 30/10 23h00 | |||||
| 30/10 23h00 | |||||
| 30/10 23h00 | |||||
| 30/10 23h00 | |||||
| 30/10 23h00 | |||||
| 30/10 23h00 | |||||
| 30/10 23h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
| 30/10 23h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | |||||
| 30/10 23h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ | |||||
| 31/10 00h30 | |||||
| 31/10 00h30 | |||||
| 31/10 01h15 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
| 31/10 02h45 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Áo | |||||
| 31/10 01h30 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Áo | |||||
| 30/10 23h30 | |||||
| 31/10 00h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch | |||||
| 31/10 00h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia | |||||
| 30/10 16h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản | |||||
| 31/10 10h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut | |||||
| 30/10 20h45 | |||||
| 30/10 21h50 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia | |||||
| 30/10 15h30 | |||||
| 30/10 19h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Iran | |||||
| 30/10 19h00 | |||||
| 30/10 19h00 | |||||
| 30/10 20h15 | |||||
| 30/10 21h00 | |||||
| 30/10 21h15 | |||||
| 30/10 21h30 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG New Zealand | |||||
| 31/10 09h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore | |||||
| 30/10 18h30 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan | |||||
| 30/10 18h00 | |||||
| 30/10 19h00 | |||||
| 30/10 19h00 | |||||
| 30/10 19h00 | |||||
| 30/10 19h00 | |||||
| 30/10 19h00 | |||||
| 30/10 19h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan | |||||
| 30/10 17h59 | |||||
| 30/10 17h59 | |||||
| 30/10 17h59 | |||||
| 30/10 17h59 | |||||
| 30/10 17h59 | |||||
| 30/10 17h59 | |||||
| 30/10 17h59 | |||||
| 30/10 17h59 | |||||
| 30/10 17h59 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam | |||||
| 30/10 17h00 | |||||
| 30/10 18h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Argentina | |||||
| 31/10 05h00 | |||||
| 31/10 05h00 | |||||
| 31/10 07h15 | |||||
| 31/10 07h15 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Brazil | |||||
| 31/10 06h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil | |||||
| 31/10 04h30 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Colombia | |||||
| 31/10 06h15 | |||||
| 31/10 07h00 | |||||
| 31/10 08h20 | |||||
| 31/10 09h05 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Mexico | |||||
| 31/10 08h00 | |||||
| 31/10 08h00 | |||||
| 31/10 10h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico | |||||
| 31/10 07h00 | |||||
| 31/10 08h45 | |||||
| 31/10 09h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập | |||||
| 30/10 22h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
| 31/10 01h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi | |||||
| 31/10 00h30 | |||||
| 31/10 00h30 | |||||