Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
2 : 03 1/4
0.89-0.960.84-0.93
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.86-0.94
Trực tiếp: K+1
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.910.930.99
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.931.000.90
Trực tiếp: K+PC
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.90-0.970.83-0.92
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.890.90-0.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.90-0.98-0.930.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.970.95-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.970.90-0.930.84
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.900.87-0.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.921.000.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 13
0.86-0.97-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.940.84-0.93
FT
1-2
3/4 : 03
0.980.940.930.99
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.890.83-0.92
FT
2-3
1 3/4 : 03 3/4
0.81-0.890.940.99
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-2
0 : 24
-0.970.90-0.930.84
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.86-0.99
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
0 : 1/22
-0.900.810.82-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.840.83-0.93
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.990.921.000.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.990.930.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.920.990.81-0.92
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Á

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.71-0.880.821.00
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Gulf Cup

FT
1-2
0 : 02
0.990.850.960.86
FT
0-2
1/2 : 02
0.841.000.830.99

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
3-0
0 : 12
-0.980.760.990.79
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/22
0.970.810.76-0.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.960.95-0.990.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.95-0.970.86
FT
3-1
1/4 : 03
0.87-0.950.891.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.891.000.89
FT
7-0
0 : 13
0.84-0.931.000.89
FT
5-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.910.900.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.920.85-0.96
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.990.92-0.970.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.940.930.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.82-0.910.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.87-0.950.83
FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.901.000.881.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.990.89
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.960.890.99
FT
2-1
0 : 23
1.000.900.83-0.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.910.990.87-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.850.960.92

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.900.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.911.000.910.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.81-0.900.960.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.90-0.950.84
FT
1-3
0 : 1/42
0.950.960.85-0.96
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.84-0.930.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.980.80
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.841.000.930.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.960.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.73-0.950.77
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.83-0.990.850.97
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.830.80-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.870.690.990.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.890.93
FT
2-0
0 : 1/22
0.76-0.930.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.930.930.96
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.850.83-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.930.86-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.891.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.910.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
0.69-0.850.72-0.89
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.990.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/43
-0.950.87-0.960.86
FT
1-2
1/4 : 03
-0.960.88-0.960.86
FT
0-2
0 : 13
0.960.950.89-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-4
1/4 : 03
0.901.000.990.89
FT
1-3
1/4 : 03
0.990.910.881.00
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.980.940.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.960.940.920.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.86-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-3
0 : 02 3/4
0.84-0.96-0.990.85
FT
2-4
1/2 : 03
0.960.920.82-0.96
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.870.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-1
0 : 13
0.76-0.890.76-0.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.861.00
FT
1-1
0 : 3/43
0.87-0.990.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.870.99
FT
2-1
0 : 1/23
0.910.970.880.98
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.930.861.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.930.950.870.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.870.99
FT
1-0
0 : 1/43
0.950.93-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.990.87
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.80-0.93-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.990.87
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.890.761.000.86
FT
0-3
0 : 03
-0.990.870.83-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.850.71-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.84-0.940.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.89-0.970.83-0.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.88-0.940.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.950.84-0.96
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.900.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.990.85
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.960.850.99
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.750.770.95
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.790.930.900.82
FT
1-2
0 : 1/23
0.770.950.920.80
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.730.990.870.85
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.780.940.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.790.930.96
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.960.920.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.940.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.87-0.99
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.910.990.980.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.881.00
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.880.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 1/43
0.86-0.94-0.890.78
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.89-0.940.84
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.870.83-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.81-0.901.000.89
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.910.820.960.93
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.85-0.970.86

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.67-0.850.76-0.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.840.960.86
FT
3-1
0 : 1/43
0.71-0.880.910.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

30/11
Hoãn
  
    
30/11
Hoãn
  
    
30/11
Hoãn
  
    
30/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.84-0.98-0.990.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.93-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.960.86-0.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.920.96
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.86-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.881.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.980.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.860.76-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.80-0.990.83
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.76-0.91-0.930.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
1 1/2 : 03
0.760.960.870.85
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.950.770.960.76
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.810.910.830.89
FT
1-6
1 1/2 : 03 1/4
0.830.890.900.82
FT
2-1
  
    
FT
6-2
1/2 : 03
0.890.830.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.950.96-0.990.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.90-0.980.950.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.960.950.94
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
1.000.91-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.940.781.000.82
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
-0.960.800.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
5-1
0 : 1 1/23
-0.860.560.51-0.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.51-0.900.660.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
0 : 1/23
-0.960.820.910.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.960.990.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.960.900.990.85
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.960.900.930.91
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
1.000.860.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.89-0.970.83-0.94
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.850.920.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.89-0.97-0.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.960.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.96-0.920.75
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.861.000.870.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.970.870.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.950.910.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
1/2 : 02
0.88-0.980.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-7
1/4 : 02 1/4
0.760.960.760.96
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.930.790.910.81
FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.900.61-0.940.66
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.61-0.90-0.990.71
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.71-0.970.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.890.95-0.980.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.950.860.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.900.92
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.890.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.880.920.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.850.990.980.84
FT
0-2
0 : 23 1/2
0.81-0.970.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.88-0.940.82
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.940.82
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.88-0.980.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.950.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.920.79-0.910.76

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.86-0.940.940.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.81-0.930.81
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.84-0.930.960.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.900.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.91-0.970.81
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.870.860.98
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.950.770.840.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.960.84-0.95
FT
0-1
1/4 : 03
0.88-0.960.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.940.960.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.950.93
FT
1-2
1 : 03
0.990.910.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.950.850.990.89
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.820.910.97
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-0
1 3/4 : 03 1/2
0.65-0.880.950.83
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-12
2 1/4 : 03 1/2
0.970.880.71-0.90
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.970.880.960.86
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.73-0.900.960.86
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
-0.950.79-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.91-0.990.85-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.920.920.97
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.970.94-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1/43
-0.930.820.970.91
FT
0-5
1 : 03
-0.910.800.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1/23
0.83-0.950.880.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.910.96
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.990.850.81-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.870.710.880.96

Lịch thi đấu bóng đá U21 Australia

FT
0-0
  
    
FT
6-1
0 : 24 1/2
0.81-0.950.940.90
FT
0-5
0 : 1/23 1/2
0.990.790.880.90

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
0 : 13
-0.990.91-0.960.86
FT
1-4
0 : 1/43 1/4
-0.920.83-0.930.83
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.940.940.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.89-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.930.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.88-0.960.88-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.95-0.970.87
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.940.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.960.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.890.860.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.980.81-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.86-0.940.970.92
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.860.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.79-0.830.64

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.830.950.66-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.760.960.910.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.66-0.940.71-0.99
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.61-0.900.910.81
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.88-0.960.85-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.960.920.96
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.90-0.980.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.890.990.970.89
FT
0-0
0 : 02
-0.930.81-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.89-0.930.82
FT
0-1
1/4 : 02
-0.910.820.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.87-0.99
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.890.780.970.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.931.000.88
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.89-0.990.81-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.900.910.97
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.970.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.960.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.76-0.910.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.890.74-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 3/43
0.89-0.970.990.89
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.88-0.960.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.930.760.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 02
0.940.960.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.850.660.900.92
FT
1-0
0 : 3/42
0.970.870.880.94
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42
-0.930.760.850.97
FT
0-0
0 : 3/42
0.990.85-0.980.80
FT
3-1
0 : 1/22
1.000.840.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 02
0.66-0.830.79-0.95
FT
2-1
0 : 02
0.900.96-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.910.81-0.97
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.79-0.990.83