Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.960.84
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.81-0.93
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.88-0.98-0.980.86

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.95-0.980.88
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.880.940.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.900.85-0.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.950.960.940.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.950.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.990.710.930.79

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-3
  
    
FT
1-5
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.880.900.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.911.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.870.99-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.990.920.970.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
1.000.90-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-2
0 : 03
-0.930.810.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.970.89-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.901.000.900.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.970.930.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
2 : 03 3/4
0.960.940.81-0.93
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.990.89-0.960.84
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.890.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 3/42
0.990.850.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 03
0.980.930.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 13 1/4
0.87-0.950.900.99

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    
FT
2-0
1 3/4 : 02 3/4
0.770.950.780.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-3
0 : 1/22
-0.940.860.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.910.74
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.880.640.77-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.810.970.870.91
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.970.810.890.89
FT
1-0
1/4 : 03
0.840.940.920.86
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.980.800.870.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

01/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.920.90
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.940.76-0.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.58-0.79-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.881.00-0.960.82
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.950.960.85-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.930.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 03 1/2
-0.900.81-0.930.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.911.000.920.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-1
0 : 13
-0.980.890.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.830.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
3-0
0 : 3/41 3/4
0.980.860.880.94
FT
0-1
0 : 02
-0.850.610.920.86
FT
0-0
0 : 11 3/4
-0.970.810.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-3
3/4 : 03
-0.980.820.821.00
FT
0-3
3/4 : 03
0.950.890.80-0.98
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.960.800.880.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.890.850.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-1
  
    
FT
0-8
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.79-0.900.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.93-0.950.85
FT
1-4
1/4 : 02
0.76-0.860.85-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.980.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.76-0.860.81-0.93
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.950.86-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
1/4 : 03
0.990.85-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/23
0.950.890.920.90
FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.830.510.61-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.840.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.83-0.950.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-3
0 : 02
0.960.880.910.91
FT
2-3
0 : 1/42
-0.990.83-0.840.63

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.940.941.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.860.96
FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.960.800.970.85
FT
0-2
1 : 03
0.970.870.900.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.91-0.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.960.88-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.920.920.930.89
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.930.91-0.900.71
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.94-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.830.51-0.990.71
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.61-0.990.51-0.90