Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.910.980.990.89
Trực tiếp: VTV5, VTV5 Tay Nam Bo
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.910.790.930.95
Trực tiếp: VTV2
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.86-0.971.000.88
Trực tiếp: VTV2
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.84-0.96
Trực tiếp: VTV3, VTV Can Tho

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
1 1/2 : 04
0.920.840.930.83
Trực tiếp: VTV5, NEXT SPORTS

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-4
0 : 1/43 1/4
0.900.860.790.97
FT
1-1
0 : 13
0.790.910.701.00
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.960.800.790.97
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.990.750.69-0.93
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/43
0.81-0.990.880.92
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.960.860.801.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.870.950.930.87
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.830.990.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
2-1
1/2 : 03
0.821.000.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.970.901.000.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.66-0.910.930.83
FT
2-2
0 : 3/42
0.64-0.890.66-0.91
FT
1-0
0 : 02
0.63-0.880.860.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.800.960.960.80
FT
0-0
0 : 02
0.960.800.75-0.99
FT
2-1
0 : 1/42
0.761.000.910.85
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.860.90-0.950.71
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.700.870.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.790.960.80
FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.760.900.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.880.980.78
FT
2-0
0 : 02
0.910.850.990.77
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.880.880.950.81
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.910.850.70-0.94
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.930.830.970.79
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.71-0.950.930.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.810.950.830.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.761.000.930.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
1/2 : 03
0.990.850.75-0.93
FT
2-3
1/4 : 03
0.940.900.68-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.880.700.71-0.89

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.930.830.900.86

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
6-0
0 : 1 1/23
0.880.990.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.77-0.920.990.85
FT
0-3
1/4 : 02
0.75-0.900.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.840.68-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-3
1/2 : 01 3/4
0.83-0.960.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.750.820.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
0.900.960.850.99
FT
1-4
3 : 04 1/4
0.72-0.960.850.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.890.970.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.880.900.90
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.930.930.940.90
FT
2-0
0 : 03
-0.990.850.940.90
FT
2-3
0 : 23 3/4
0.970.850.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.67-0.970.980.72
FT
0-0
0 : 3/42
0.930.770.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.921.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.960.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.940.930.960.90
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.980.891.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.920.950.990.87
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.950.82-0.980.84
FT
0-2