Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.940.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.950.880.880.93
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.81-0.93-0.990.87
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.930.95-0.950.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.82-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.960.840.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.94-0.900.78
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/2
0.920.960.910.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 02
-0.940.82-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.970.910.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.86-0.970.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 02 3/4
1.000.880.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.990.890.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
1.000.880.940.94
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.940.940.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.881.000.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.82-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Á

FT
10-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-6
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-11
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
6-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
12-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.74-0.980.910.85
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 02
0.900.980.930.94
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.900.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.940.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.930.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
1/4 : 02
0.740.960.860.84
FT
3-0
0 : 1/22
0.870.950.870.93
FT
0-3
0 : 1/42
0.990.710.910.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.750.950.880.82
FT
2-2
0 : 1/42
0.990.83-0.900.70
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.920.88
FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.770.990.81
FT
3-0
0 : 3/42
0.940.88-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
1/2 : 02
0.83-0.950.77-0.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.821.000.80
30/11
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.760.940.870.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.750.950.740.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.840.980.870.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.970.73
FT
1-1
0 : 1/42
0.830.990.730.97
FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.700.840.86
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.860.840.960.74
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.850.850.940.76
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.760.940.820.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.750.950.910.79
FT
0-0
1/4 : 02
0.840.860.830.87
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.860.840.970.73
FT
0-2
1/4 : 02
0.770.930.810.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.780.850.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/23
0.82-0.940.980.90
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.930.920.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.920.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
1/2 : 03
0.79-0.93-0.970.81
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.880.980.82-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.790.880.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.950.890.880.88
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.790.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.870.95
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.940.900.810.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.880.960.850.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.880.960.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.880.920.94
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.920.960.910.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.86-0.971.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02
-0.990.870.970.90
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.80-0.93-0.970.84
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.85-0.970.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.970.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.831.000.86
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.951.000.86
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.910.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 2 3/44 1/4
0.980.900.881.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.881.00
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.881.000.881.00
FT
1-0
0 : 1/43
0.930.950.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1/2 : 03
-0.960.840.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.920.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
5-0
0 : 1 1/23
0.85-0.970.890.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.970.90
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.81-0.930.930.94
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.910.970.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.82-0.960.890.95
FT
0-0
0 : 1/22
0.890.970.79-0.95
FT
0-1
0 : 02
0.880.980.900.94
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.970.830.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.930.770.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 02
0.81-0.97-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 02
0.77-0.930.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
-0.970.85-0.940.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.97-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.990.870.95
FT
3-3
0 : 1/43
0.870.970.870.95
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.980.860.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.970.810.930.89
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.78-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.860.840.98
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/4
0.980.860.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.800.960.74
FT
6-1
0 : 34
0.800.900.64-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.980.86-0.920.78
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.940.820.920.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.920.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.950.930.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.861.000.850.99
FT
3-4
0 : 02 3/4
0.870.990.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.860.96-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-4
1 3/4 : 02 3/4
0.940.880.801.00
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.950.870.870.93
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.990.770.960.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.970.83
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.990.890.970.89
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.930.950.880.98
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-2
1 : 03
0.750.950.930.77
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.800.900.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    
FT
6-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-2
0 : 1 1/23 3/4
0.830.870.830.87
FT
0-4
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.810.950.820.94
FT
0-8
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.850.770.93
FT
4-2
  
    
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.970.730.920.78
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.920.950.93
FT
2-0
0 : 1/23
0.990.89-0.980.86
FT
1-3
1 1/4 : 03
-0.980.870.940.94
FT
5-0
0 : 2 3/44 1/4
0.900.980.950.93
FT
1-0
0 : 03 1/2
0.79-0.920.900.98
FT
1-4
1/2 : 03
0.85-0.960.900.98
FT
6-0
0 : 1 1/24
0.970.910.900.98
FT
5-1
0 : 1 3/43 3/4
0.86-0.980.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
4-4
0 : 02 3/4
0.850.990.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.910.880.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.81-0.990.79
FT
3-4
2 1/2 : 04 1/4
-0.810.630.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.970.850.990.81
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.950.870.801.00
FT
1-1
0 : 13
0.830.990.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.950.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
2-4
0 : 23 1/4
0.940.94-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-3
1 1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.900.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
1.000.860.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.930.950.900.97
FT
0-2
3/4 : 03
-0.980.860.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.880.900.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.780.640.970.87
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.930.830.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-4
0 : 03
1.000.88-0.940.81
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
-0.980.870.990.88
FT
0-0
0 : 13 1/2
0.86-0.98-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 13
0.85-0.97-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02
0.881.00-0.950.81
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.98-0.980.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.940.820.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.990.870.880.99
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.83-0.950.990.88
FT
6-0
0 : 1/23 1/4
0.85-0.97-0.980.85
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 1/23
1.000.880.910.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.950.870.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.970.91
FT
1-2
1/4 : 03
0.930.951.000.88
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.930.810.890.99
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.79-0.920.910.97
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.920.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.86-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.81-0.93
FT
0-1
3/4 : 02
0.881.000.79-0.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.890.890.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.881.00

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.85-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.881.000.871.00
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.93-0.930.80
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.78-0.900.900.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.910.970.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

30/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.970.910.83-0.97
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.910.97-0.950.81
FT
0-3
3/4 : 01 3/4
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.60-0.90-0.950.65

Lịch bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.770.930.750.95
FT
3-3
0 : 1 1/43
0.810.890.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.960.880.76-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.880.960.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.830.930.980.78
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.880.880.780.98
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.800.960.72-0.96
FT
2-0
1 1/4 : 02 1/2
0.960.800.800.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.890.650.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.870.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.82-0.961.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 1/43
0.940.900.950.87
FT
2-3
1/2 : 03 3/4
-0.930.76-0.880.70
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.860.980.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.930.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.85-0.99
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.68-0.800.890.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.740.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
-0.930.790.81-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.820.940.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02
-0.980.680.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.940.930.89
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.950.790.830.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.800.96