Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
1 : 03
0.85-0.951.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.940.95-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.940.95
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.950.850.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.990.900.86-0.96
Trực tiếp: K+CINE, ON SPORTS NEWS
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
3-0
1/4 : 02
0.980.910.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.80-0.910.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.98-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/22
-0.920.81-0.920.81
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1/43
-0.950.850.920.96
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.83-0.93-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.920.94
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.980.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.910.990.960.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.861.000.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.930.860.96
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.920.920.920.90
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.900.940.930.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.931.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.820.880.750.95
FT
2-5
1 1/2 : 03 1/4
-0.910.600.780.92
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.800.69-0.99
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.64-0.940.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.930.960.910.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.940.93
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.960.930.940.93
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.940.84-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 1/43
0.980.84-0.980.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.930.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.960.83-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.920.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-3
0 : 13
0.850.850.900.80
FT
5-0
0 : 13 1/4
1.000.701.000.70
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.970.730.870.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.760.950.75
FT
2-0
0 : 12 3/4
1.000.700.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.89-0.950.75
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.75-0.930.890.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.980.82
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.900.92-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.830.990.75-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.88-0.950.75
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.830.990.850.95

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
1/2 : 03
0.880.940.820.98
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.940.92
FT
1-4
1 : 03 1/4
0.920.97-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.880.98

Lịch thi đấu Cúp Bahrain

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.960.860.930.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.900.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42
-0.990.810.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-1
3/4 : 03
0.861.000.950.89
FT
2-2
1 : 03
0.84-0.980.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 02
0.84-0.940.82-0.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.920.970.930.93
FT
1-0
0 : 02
-0.950.85-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.900.92-0.950.75
FT
3-1
1/2 : 02
0.80-0.981.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.850.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.960.780.850.95
31/12
Hoãn