Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 30/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.990.891.000.86
FT
1-1
3/4 : 02
-0.900.780.940.92
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.890.99-0.990.85
FT
0-3
1 3/4 : 02 1/2
0.80-0.930.900.96

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.881.000.930.95
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.86-0.98-0.980.86
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.980.900.84-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.960.870.970.84
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.940.85-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.881.000.85-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 02
-0.920.790.861.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.930.79
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.990.87
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.82-0.940.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.871.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.800.900.940.76
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.900.800.790.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.830.870.810.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.710.850.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.770.820.88
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.830.870.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.910.790.840.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.780.820.88
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.900.800.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.900.990.83

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.900.960.90
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/2
0.920.960.900.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.890.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.860.960.860.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
1.000.820.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 3/42
0.76-0.941.000.80

Lịch thi đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
0-3
1/2 : 02
-0.960.78-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.830.990.920.88
FT
2-2
0 : 3/42
0.940.880.930.87