Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.890.81-0.940.86
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
0 : 1/22
0.940.940.900.97
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 13
0.960.92-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

31/01
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.76-0.930.71-0.90
FT
2-2
  
    
FT
4-2
0 : 1/23 3/4
-0.950.790.860.96
31/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.79-0.950.910.91

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
6-3
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.680.940.810.81
FT
8-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-1
1/2 : 03 1/2
-0.980.820.950.87
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.91-0.99-0.930.82
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.88-0.920.80
Trực tiếp: TTTV, BDTV

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.840.79-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-4
0 : 1/22 1/4
0.940.970.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.900.86-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.890.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-4
0 : 1/22 3/4
0.910.990.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-5
1/4 : 03
-0.920.79-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.920.94
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
4-4
0 : 1/41 3/4
-0.870.750.82-0.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.890.99
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.930.83-0.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.900.791.000.88
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.960.860.940.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.990.78-0.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.97-0.950.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.910.980.90
FT
1-2
0 : 1/22
-0.960.860.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.800.83-0.97
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.801.000.86
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.930.910.95
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.920.790.79-0.93
FT
3-1
0 : 1/22
0.930.950.890.97
FT
2-0
0 : 3/42
0.900.980.81-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.880.98
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.94-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 2 1/23 3/4
0.85-0.931.000.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.920.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.89-0.970.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 03
-0.990.890.930.95
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.950.850.87-0.99
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.83-0.93-0.990.87
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.880.87-0.99
FT
4-2
0 : 1/43
0.83-0.93-0.990.87
FT
3-1
0 : 3/43
0.88-0.980.970.91
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.920.98-0.990.87
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.910.99-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.920.83-0.960.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.950.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.77-0.930.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.860.870.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.940.78
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.940.890.95
FT
0-2
1/4 : 02
-0.950.81-0.970.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.830.990.85

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.900.910.98
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.83-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.960.88-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.890.97-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.811.000.88

Lịch thi đấu bóng đá U21 Australia

FT
5-1
0 : 14
0.970.890.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.88-0.98-0.970.85
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.71-0.840.86-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.76-0.930.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.870.710.930.91
FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
1.000.860.81-0.97
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.74-0.890.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.990.870.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.79-0.920.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
0 : 02
0.890.950.890.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.880.960.900.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.850.660.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.930.930.95
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.88-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.76-0.93-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.810.650.870.99
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.930.810.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.850.690.990.85
01/02
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-3
0 : 02
0.830.890.910.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.69-0.870.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.80-0.940.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.89-0.97-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1/42
0.65-0.830.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.78-0.93-0.900.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/42
0.940.920.930.91