Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.95-0.960.88
Trực tiếp: K+PC
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.930.99
Trực tiếp: K+PM
FT
1-3
1/4 : 03
-0.940.85-0.900.81
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.91-0.930.83
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.940.82-0.93
Trực tiếp: TTTV, SSPORT
FT
2-4
3/4 : 02
0.960.950.980.92
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.860.88-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 13
0.84-0.930.85-0.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.960.901.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/23
0.980.94-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 03
-0.980.900.970.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.970.94-0.930.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.970.940.920.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.950.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.92-0.930.83
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.82-0.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.93-0.970.87
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.940.97-0.980.88
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
1.000.910.83-0.93
FT
3-2
2 1/4 : 03 3/4
-0.940.860.87-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.931.000.90
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.870.950.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.911.000.970.93

Lịch bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
3-1
0 : 3/41 3/4
0.75-0.920.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.840.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

31/01
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.810.970.860.92
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
31/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.85-0.970.86
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.931.000.89
FT
2-0
0 : 1/42
0.79-0.88-0.910.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.89-0.970.900.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42
-0.980.82-0.980.80
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.930.920.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.91-0.940.76
FT
0-0
0 : 02
0.74-0.91-0.980.80
FT
0-1
0 : 02
0.990.850.860.96
FT
0-1
0 : 02
0.920.920.980.84
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.970.840.98
FT
0-1
0 : 3/42
0.940.90-0.900.71
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.850.900.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.960.86
FT
1-3
0 : 3/42
0.990.850.890.93
FT
2-1
0 : 1/22
0.930.910.821.00
FT
1-1
0 : 1/22
0.81-0.970.840.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.79-0.930.74
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.820.990.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.841.000.970.85
FT
0-2
0 : 02
0.970.870.80-0.98
FT
1-2
1/4 : 02
0.870.970.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.931.000.82
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.760.79-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.99-0.940.76
FT
1-1
0 : 02
0.890.950.940.88
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.75-0.920.821.00
FT
0-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/22
-0.940.780.960.86
FT
2-3
1/4 : 02
0.82-0.980.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.770.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.880.930.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.83-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.841.000.930.89
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.980.860.930.89
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.841.000.890.93
FT
3-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.93-0.990.81
FT
3-2
0 : 1/22
-0.940.780.80-0.98
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.950.77
FT
1-1
0 : 12 1/4
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.960.970.93
FT
3-4
0 : 1/22 3/4
0.911.00-0.970.87
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.940.83-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.86-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

31/01
Hoãn
  
    
31/01
Hoãn
  
    
31/01
Hoãn
  
    
31/01
Hoãn
  
    
31/01
Hoãn
  
    
31/01
Hoãn
  
    
31/01
Hoãn
  
    
31/01
Hoãn
  
    
31/01
Hoãn
  
    
31/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
0 : 23
0.940.900.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.90-0.990.87
FT
2-1
0 : 3/42
0.960.940.910.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.970.91
FT
1-1
0 : 02
0.66-0.810.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.89-0.99
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.81-0.92
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.910.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.840.930.97
FT
0-3
3/4 : 03 1/2
0.89-0.970.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.910.990.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-4
0 : 02 1/2
-0.880.79-0.950.83
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.960.950.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.950.870.86-0.97
FT
2-1
1/4 : 03
0.930.99-0.950.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.93-0.930.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.900.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.970.920.90
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.850.990.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 3/43
0.81-0.99-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-4
0 : 1/42 3/4
0.930.930.940.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.920.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.990.900.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.810.87-0.98
FT
5-0
0 : 23
0.960.95-0.930.81
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.960.95-0.970.86

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.841.000.75-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.83-0.990.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 3/42
0.990.910.74-0.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.88-0.98-0.920.79
FT
0-1
0 : 02
0.76-0.880.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.920.980.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.890.780.85-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.920.810.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.72-0.89-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.920.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.990.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.880.950.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.89-0.930.81
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.920.990.89
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.89-0.980.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.850.83-0.99
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.930.78-0.940.78
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.86-0.980.82
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.940.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.900.990.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.930.84-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.93-0.950.84

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.960.950.87-0.99
FT
0-2
3/4 : 03
0.920.990.930.95
FT
1-2
0 : 1/23
0.83-0.920.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.980.90
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
1.000.910.88-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.75-0.93-0.800.60
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.810.610.910.91
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.890.95-0.950.77
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.880.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.770.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.830.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.930.99-0.930.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.960.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.90-0.98-0.930.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.95-0.880.76
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.85-0.930.990.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.97-0.940.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.890.970.93

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.890.970.91
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.880.771.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.92-0.900.71
FT
0-1
0 : 02
0.74-0.930.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 1/22
0.900.94-0.960.78
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.830.99
FT
1-2
0 : 02
0.850.990.840.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.95-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.95-0.990.81
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.790.840.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.911.00-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.76-0.930.910.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.860.960.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.78-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.900.850.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.93-0.880.69