Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/01/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.950.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.970.970.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.980.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.88-0.980.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.910.780.950.91
FT
2-0
1/4 : 02
-0.990.870.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.960.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.910.960.90
FT
1-2
0 : 1/42
-0.910.780.980.88
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.890.990.79-0.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.960.90
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.770.990.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.99-0.950.81
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.930.950.900.96

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.880.870.93
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.960.881.000.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-2
1/4 : 03
0.790.970.810.95
FT
2-0
  
    
FT
4-1
0 : 3/43
0.990.830.810.99
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.970.850.920.88
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.880.880.940.82
FT
2-1
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.920.900.801.00
FT
2-2
  
    
31/01
Hoãn
0 : 3/43 3/4
0.80-0.980.900.90
FT
0-3
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
5-1
0 : 1/42
-0.990.870.910.95
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.900.84-0.98
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.77-0.900.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-2
1 : 02
0.930.890.820.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.980.840.810.99
FT
1-2
0 : 1/22
0.70-0.940.840.92
FT
0-1
0 : 02
0.980.781.000.76
FT
2-4
0 : 1/42
0.900.860.890.87
FT
2-1
1/4 : 02
0.780.980.950.81
FT
0-3
3/4 : 02
0.810.950.930.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.770.980.78
FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.750.900.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.870.890.950.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.920.920.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.900.96

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.990.850.72-0.91
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.850.670.72-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.930.94
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.87-0.980.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.920.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.70-0.940.780.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.950.860.96

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
1-1
0 : 02
0.920.920.79-0.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.870.970.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.890.98
FT
1-1
1/2 : 03
-0.970.870.900.97

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
2-2
3/4 : 03
0.81-0.93-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.980.840.830.97
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.950.870.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/22
0.77-0.950.970.83
FT
2-1
0 : 1/42
-0.960.78-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 02
0.830.990.79-0.99
FT
1-3
1/2 : 02
-0.980.800.880.92

Lịch bóng đá Cúp UAE

FT
0-2
  
    
FT
1-1
3/4 : 03
-0.980.80-0.960.76
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.80-0.910.70
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.850.970.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-5
0 : 02
-0.950.650.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/43/4
-0.950.830.960.90
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.82-0.940.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.960.921.000.86
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.900.980.82-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.940.80