Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42
0.88-0.990.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02
0.82-0.930.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.76-0.88-0.960.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.850.980.90

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.850.95
FT
2-1
0 : 02
-0.810.690.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.800.740.96
FT
0-1
0 : 13
0.780.920.701.00
31/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-2
0 : 1 1/23 3/4
0.920.900.76-0.96
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.930.830.970.79
FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.880.820.820.88
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.870.830.760.94
FT
0-2
0 : 03
0.770.990.810.95
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.850.850.900.80
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-3
  
    
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.830.870.900.80
FT
2-4
3/4 : 03 1/2
0.980.780.800.96
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.870.830.900.80
FT
2-2
2 : 03 3/4
0.950.810.780.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.820.940.880.88
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

31/01
Hoãn
  
    
31/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 02
0.980.910.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-4
1/4 : 02
0.76-0.940.920.88
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.780.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.930.87
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.810.830.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.870.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.69-0.880.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/43
0.82-0.930.900.98
FT
1-0
0 : 03
0.86-0.970.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.940.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.890.93
FT
3-1
0 : 3/43
0.70-0.86-0.980.80
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.920.90
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.76-0.930.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/22
0.881.000.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.980.88
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.830.70-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.90-0.940.80
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.84-0.970.81
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.980.880.77-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.800.890.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/42
0.890.970.860.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.960.88
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.980.880.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.960.86-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 03
0.980.900.861.00
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
1.000.880.960.90
FT
3-0
1/4 : 03
0.85-0.970.930.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.94-0.950.81
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.800.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.830.870.740.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.870.830.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.890.930.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.830.99-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.980.88
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.960.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.770.850.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.720.980.850.85
FT
2-2
0 : 03
-0.970.670.810.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.800.900.80
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.780.920.850.85
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.950.750.900.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.660.900.80
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.830.870.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.810.890.770.93
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.960.740.970.73

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.930.78
FT
1-3
1/4 : 02
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.850.970.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.900.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.860.720.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.80-0.930.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.75-0.880.950.91
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.73-0.850.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.920.88

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.860.960.79-0.99
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.810.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 03 1/4
-0.930.820.940.94

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.881.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.840.920.94
FT
4-0
0 : 23 3/4
0.82-0.94-0.940.80
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.74-0.870.900.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.780.920.94
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.920.960.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.880.880.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
1.000.880.980.88
FT
0-1
0 : 1/23
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
4-3
1/2 : 02 3/4
0.940.940.82-0.96
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.980.900.960.90
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.86-0.980.861.00
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.80-0.910.76

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.970.77-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.940.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.90-0.970.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 1/42
0.900.800.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.960.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.76-0.880.950.91
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.940.900.97
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.900.99-0.960.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.920.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.900.920.970.83