Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.970.850.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.78-0.900.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.82-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 13
-0.940.820.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 13 1/4
-0.950.830.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.930.950.950.92
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.900.980.80-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.90-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.85-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.80-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.77-0.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.860.740.970.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.98-0.990.86
FT
3-0
0 : 02
-0.970.850.86-0.99
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.920.961.000.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.93-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.880.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.980.90-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.930.950.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.940.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 1/42
0.890.990.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 13
0.881.000.77-0.89
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.930.81
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.85-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.881.000.940.94
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.910.97
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
1 3/4 : 03 1/2
0.86-0.98-0.980.86
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.910.970.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.970.911.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Futsal Châu Á

FT
7-2
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV, FPT Play
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: VTV2, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play
FT
1-1
  
    
Trực tiếp: VTV5 TNB, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play
FT
3-2
  
    
Trực tiếp: VTV2, VTVgo, HTV, FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-1
1/4 : 02
0.72-0.900.840.96
FT
0-0
0 : 1 1/42
-0.970.790.76-0.96
FT
1-0
0 : 3/42
0.79-0.92-0.880.73

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.950.85
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.850.880.92
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
31/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-0
  
    
01/02
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
01/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.850.97-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.900.82-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.82-0.96
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.890.990.77-0.92
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.910.95
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.890.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.79-0.920.861.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.930.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.85-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.93-0.920.77

Lịch thi đấu League Two

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.870.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.960.82
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.820.80-0.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.950.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
1.000.880.900.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.970.870.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.990.87
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.800.96
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.960.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.881.000.950.85
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.81-0.930.870.99
FT
0-3
0 : 02
-0.990.870.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.930.950.890.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.900.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.960.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
-0.930.750.970.83
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.780.77-0.97
FT
0-4
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.820.98
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.830.990.880.92
FT
1-4
0 : 02
0.77-0.950.950.75
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.980.840.860.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.790.970.73
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.940.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.970.940.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.950.83-0.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.940.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.920.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.960.880.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.800.900.850.85
FT
1-2
0 : 02
0.750.950.850.85
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.940.760.820.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.790.980.72
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.790.910.850.85
FT
3-1
1 : 02
0.780.920.830.87
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.950.750.960.74
FT
1-0
1/4 : 02
0.790.910.860.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.810.890.810.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.830.920.78
FT
0-0
0 : 02
0.930.770.970.73

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.930.950.890.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.890.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.900.980.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.980.880.83-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.861.000.950.81
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.890.970.870.97
FT
0-3
0 : 3/43
0.890.970.880.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.880.900.94
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.960.990.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

31/01
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 03
0.860.980.76-0.94
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.78-0.940.76-0.94
FT
0-2
1/2 : 03
0.82-0.98-0.860.68

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.831.000.86
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.890.770.870.99
FT
0-1
0 : 13
0.80-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.68-0.831.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.930.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.81-0.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.980.900.900.96
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.930.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.830.850.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.900.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/22
-0.970.790.77-0.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.930.890.780.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.770.830.87
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
1.000.700.800.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.730.810.89
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.810.890.930.77
FT
2-2
0 : 3/42
0.910.790.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.900.980.960.91
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.940.940.970.90
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.960.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.841.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.970.89
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.880.88
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/23
0.970.910.940.94
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.960.92
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.82-0.940.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1/4 : 03 1/2
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
0 : 1/42
0.60-0.900.830.87
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.760.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
0 : 02
-0.950.79-0.950.77
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.930.910.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.930.79
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.900.980.84-0.98
FT
1-3
0 : 3/43
-0.980.860.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.770.930.760.94
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.780.920.930.77
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.740.960.800.90
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.850.850.870.83
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/4
0.920.780.900.80
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.860.840.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.81-0.93-0.990.86
FT
0-1
0 : 1/43
0.950.93-0.980.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.950.910.93
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
1.000.860.870.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.95-0.980.82
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.76-0.901.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.900.880.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 13
0.950.890.840.86
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.930.910.920.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.77-0.930.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
3/4 : 02
0.930.950.880.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.920.94
FT
0-2
0 : 1/42
0.980.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-4
1/2 : 03 1/2
-0.880.700.920.88
FT
2-0
0 : 3 1/44 3/4
0.890.930.870.93
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 1/23
0.880.820.880.82
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.880.820.910.79
FT
0-0
0 : 02
0.760.940.840.86
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.750.950.870.83
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.820.880.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.740.960.74
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.730.970.870.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.840.870.83
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.780.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

31/01
Hoãn
  
    
FT
4-2
0 : 1 3/43
0.970.850.900.90
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.890.75-0.95
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.850.970.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-3
1/4 : 02
0.74-0.86-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.88-0.930.78
FT
0-2
0 : 1/22
0.86-0.980.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.870.95-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.820.920.88
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.821.000.970.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.860.960.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.830.970.83
FT
6-2
0 : 1/22 3/4
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.920.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.900.780.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.800.70-0.84
FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.890.760.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.861.000.960.88
FT
5-0
0 : 33 1/2
0.920.940.80-0.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.930.930.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.890.77-0.990.86
FT
2-2
0 : 3/43
1.000.880.990.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.95-0.990.86
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.950.830.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.930.920.92
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.960.900.880.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.830.880.88
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.810.870.89

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.861.000.87
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.86-0.980.920.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Wales

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
0 : 1/23
0.750.950.910.79

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 1/23
0.940.940.86-0.98
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.960.920.900.98
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.870.950.840.96
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.960.860.910.89
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.820.98
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.880.820.98
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.701.000.820.88
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.930.770.910.79
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.810.890.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.81-0.930.940.92
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
-0.830.710.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.930.910.821.00
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.76-0.931.000.82
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.930.910.900.92
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.880.82

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
0-3
1 3/4 : 03
-0.980.800.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.880.850.97
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.900.940.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.840.98-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.930.800.980.89
FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.99-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.980.900.79-0.93
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.82-0.940.990.88

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.910.790.890.81
FT
1-3
1/4 : 02
0.800.900.950.75
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.990.710.870.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.770.930.970.73

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-1
0 : 01 1/2
0.940.760.880.82

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
2-0
0 : 1/42
0.800.900.920.78
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.870.830.830.87
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.930.770.860.84
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.950.750.740.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.720.950.75
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.910.79

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 3/42
0.980.880.900.94
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.930.850.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.96-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.870.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.910.970.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.860.950.85
FT
0-1
1/2 : 02
0.970.910.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
5-1
0 : 1/22
0.73-0.850.910.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.920.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.910.990.87
FT
3-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 02
0.840.860.860.84
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.750.950.850.85
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.660.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.990.990.88
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.930.950.920.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.950.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.890.990.940.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.79-0.920.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.880.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.830.990.65-0.85
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.821.000.77-0.97
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.930.890.910.89
FT
2-0