Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/03/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.940.94
FT
0-2
2 3/4 : 03
0.80-0.980.880.92
FT
1-4
1 3/4 : 02 1/4
0.89-0.990.900.98
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.940.82
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.980.920.960.92
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.970.940.94
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 2 1/23 1/4
-0.950.850.86-0.98
Trực tiếp: K+ Live 2
FT
1-1
0 : 1/22
0.80-0.91-0.950.83
FT
1-4
2 : 02 1/2
0.910.910.870.93
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
-0.940.840.980.90
Trực tiếp: K+1
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/4
-0.990.890.920.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.92-0.960.84
FT
4-0
0 : 1 3/42 1/2
0.960.940.86-0.98
FT
3-1
0 : 2 3/43 1/2
0.920.980.940.94
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.970.900.98

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.88-0.980.920.96
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.930.820.900.98

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.870.890.990.77
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.770.990.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
0-2
2 1/2 : 03 1/4
0.86-0.961.000.87
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.900.990.910.96
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.970.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.970.910.96

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02
0.950.941.000.87
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.830.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.88-0.980.78
FT
2-1
0 : 02
0.840.980.840.96
FT
1-2
1/4 : 02
-0.960.780.860.94
FT
2-1
0 : 3/42
-0.970.79-0.980.78
FT
3-1
0 : 02
0.910.910.820.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 02
-0.960.780.870.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.920.75-0.95
FT
2-2
1/4 : 02
0.80-0.980.880.92
FT
2-1
0 : 02
0.840.980.820.98
FT
0-2
0 : 02
-0.960.780.810.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

31/03
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.990.850.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 03
0.900.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.970.870.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/23
0.940.950.970.90
FT
0-1
0 : 03
0.910.99-0.970.84
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.920.970.900.97
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.900.97
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.880.99
FT
1-2
1/2 : 03
0.87-0.970.920.95

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.870.950.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.790.850.91
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.770.990.77
FT
2-2
0 : 02
-0.960.720.830.93

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

01/04
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/4
0.860.96-0.970.77
FT
1-1
0 : 3/42
0.940.880.830.97
FT
3-0
0 : 2 1/42 3/4
-0.960.780.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.760.870.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.950.870.980.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.870.95-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.960.860.900.90
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.840.980.980.82
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
1/4 : 01 3/4
0.910.910.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.820.98
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.850.970.940.86