Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.911.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.81-0.920.81-0.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.960.930.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.830.940.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.960.930.920.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-3
0 : 1/43
0.891.000.930.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.890.99

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
2-0
0 : 1/22
0.970.910.870.99
FT
4-3
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.960.920.84-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 23
0.830.930.790.97
31/03
Hoãn
  
    
31/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.900.96

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42
-0.900.790.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 12
-0.940.840.890.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 03
0.990.891.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.940.900.890.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-8
1 1/2 : 03 1/4
0.850.990.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.900.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
1/4 : 03
0.880.960.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.920.990.83
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
0-0
0 : 13
0.910.930.990.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.850.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.980.880.990.85
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.990.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.950.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.820.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/23
-0.950.83-0.980.84
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.85-0.970.80-0.94
FT
3-2
1/4 : 03
0.970.911.000.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.940.92
FT
1-1
0 : 13
-0.930.80-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 1/42
0.880.980.73-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-3
0 : 1/42
-0.970.810.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.960.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 3/42
-0.950.830.960.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.850.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.890.880.96
FT
0-4
1/4 : 03
0.990.87-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/42
0.840.98-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.980.871.00
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.950.940.83-0.96
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.940.95-0.940.81
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.940.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.71-0.87
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
7-1
0 : 1 1/42 1/2
0.76-0.890.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-4
0 : 3/42 1/2
0.770.990.960.80
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.770.990.840.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.960.800.800.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.770.990.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-5
1/2 : 02 1/2
-0.960.800.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.810.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.800.920.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.991.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.860.960.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.990.85-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
4-4
0 : 3/42 1/2
-0.990.85-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-1
1/4 : 03
0.940.940.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.990.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.970.850.95
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.950.870.900.90
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
1/4 : 03
0.83-0.950.870.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.880.98
FT
2-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.960.840.980.88
FT
2-3
1 : 03
0.84-0.96-0.970.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.960.920.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.78-0.890.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 13
0.881.000.970.89
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.82-0.94-0.940.80

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
0.920.840.790.97
FT
0-1
1/2 : 03
0.900.860.980.78

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.880.99
FT
2-2
1/4 : 03
-0.990.89-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.990.870.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.950.93

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.970.850.860.94
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.930.830.890.87
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.900.860.830.93
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.870.890.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.850.870.97
FT
3-1
0 : 1/43
-0.950.810.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.84-0.960.83-0.97
FT
1-2
1/4 : 02
0.900.981.000.86
FT
2-0
0 : 1 1/42
1.000.880.870.99
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.930.890.980.82
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.870.950.920.88
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.860.960.840.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-3
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
1/2 : 03
0.980.900.970.89
FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.870.99

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.820.880.790.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.770.840.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.840.861.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/42
-0.910.800.990.88
FT
3-1
0 : 1/42
0.940.950.880.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.990.930.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.940.930.91
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.78-0.930.83-0.99
FT
2-0
0 : 3/42
0.70-0.860.930.91
FT
2-0
0 : 3/42
0.68-0.850.880.96
FT
0-2
0 : 3/42
0.85-0.99-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.870.910.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.880.720.930.91
FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.960.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.780.970.87
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.96-0.910.74

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.81-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.76-0.890.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.850.860.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.800.900.830.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.810.930.77
FT
3-0
0 : 02
0.760.940.780.92

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.960.860.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.880.880.99
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.950.940.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.910.98-0.980.84
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.950.950.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.950.870.930.87
FT
2-0
0 : 1/22
0.821.00-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.821.000.77-0.97
FT
3-1
0 : 11 3/4
0.910.910.66-0.88