Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
6-0
0 : 3 1/44
0.940.880.950.85
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.87-0.960.76
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.930.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.870.840.96
FT
1-0
0 : 3 1/24
0.830.990.850.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.86-0.97-0.940.82
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.850.971.000.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.970.940.94
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.850.970.960.84
FT
2-0
0 : 3 1/24 1/2
0.75-0.930.880.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.870.810.99
FT
0-3
1/4 : 02
0.81-0.920.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.82-0.94
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.84-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/22
0.870.950.860.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.891.000.900.98
FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.790.980.82
FT
4-0
  
    
FT
1-2
0 : 02
-0.950.770.950.85
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.850.980.82
FT
3-0
0 : 33 3/4
0.821.000.860.94
FT
2-0
0 : 22 3/4
0.970.850.78-0.98

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.930.890.840.96
FT
1-5
3 : 03 3/4
0.840.980.840.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.960.930.87
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.960.780.950.85
FT
0-7
3 3/4 : 04 1/4
0.960.860.850.95
FT
0-0
0 : 33 3/4
1.000.820.880.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.960.86-0.980.78
FT
2-0
0 : 33 3/4
0.950.870.880.92
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.80-0.980.980.82
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
0 : 1/22
-0.860.720.960.90
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.801.000.80
FT
4-1
  
    
FT
4-2
0 : 12 3/4
-0.990.750.960.80
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.880.880.850.91
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.900.860.910.85
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.970.850.950.85
FT
5-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
1/2 : 03
-0.990.810.860.94
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.73-0.90-0.970.79
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

22/03
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
1-6
1 1/4 : 02 1/2
0.830.990.850.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.900.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.920.900.801.00
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.850.970.920.88
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
4-2
  
    
FT
3-2
0 : 3/43 3/4
1.000.840.910.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.760.920.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 03 1/4
-0.930.760.870.95
FT
1-3
1/2 : 03
0.890.950.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.860.850.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22
0.880.980.76-0.93
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.910.760.850.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.960.78-0.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.980.88-0.990.83
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.770.880.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.870.930.91
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.790.81-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.960.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.920.900.96
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.83-0.950.980.88
FT
3-4
0 : 02 1/2
-0.920.790.950.85
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.780.820.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.900.90
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.970.850.950.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.960.76

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-4
1 1/2 : 03 3/4
0.900.800.800.90

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-3
0 : 03 1/4
0.930.93-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-2
1/2 : 03
0.85-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-4
1/2 : 03 1/2
0.920.920.870.95
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
0.960.880.850.97
FT
0-1
0 : 13
0.65-0.840.70-0.89
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.75-0.920.65-0.85

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 03
0.900.990.83-0.96
FT
2-5
0 : 03
0.89-0.990.900.90
FT
1-1
0 : 1/23
0.900.990.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/43
0.86-0.96-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
1.000.820.970.83
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.950.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.88-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 02
-0.950.850.950.91
FT
1-2
0 : 1/22
0.950.940.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.730.970.980.72

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.920.94