Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Play Off

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.960.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.940.94
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.940.94
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
0 : 3/42
-0.930.81-0.930.81
FT
2-1
0 : 02
0.85-0.970.86-0.98
Trực tiếp: VTV2

Lịch thi đấu Vòng loại Asian Cup 2027

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.740.850.85
FT
2-1
0 : 02
0.750.950.920.78
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.65-0.950.830.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.810.890.890.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.720.980.800.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.750.950.750.95
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, VTVPrime
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.800.900.950.75
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.770.930.960.74
FT
2-1
0 : 1/42
0.860.960.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.870.95-0.990.79
FT
5-1
0 : 2 1/42 3/4
0.701.000.950.75

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    
31/03
Hoãn
  
    
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42
0.900.921.000.80
FT
0-0
1/2 : 01 1/2
0.920.900.860.94
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.76-0.940.970.83
FT
0-0
0 : 1/23
0.960.900.860.98
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.870.860.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.940.880.970.83
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.920.88
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.800.880.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.980.82
FT
2-2
0 : 1/22
0.960.860.940.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.900.920.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.900.94
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.84-0.980.910.93
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.990.850.880.96
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.940.920.850.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.861.000.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.870.970.83
FT
3-1
0 : 22 3/4
0.860.960.850.95
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.860.850.95
FT
0-2
1 : 03
0.830.990.860.94
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.860.850.95
FT
5-0
0 : 3 1/43 3/4
0.980.840.830.97
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.960.860.920.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Series 2026

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.880.92
FT
5-1
0 : 1 1/23
-0.950.770.970.83
FT
1-0
0 : 3/42
0.860.960.79-0.99

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.941.000.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.900.980.970.91

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
6-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-2
2 1/4 : 03 3/4
0.900.800.750.95
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.821.000.900.80
FT
1-1
3/4 : 03
0.920.900.950.85
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/2
0.970.850.900.90
FT
0-2
3 : 03 3/4
0.910.910.950.85
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.850.970.820.98
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
0.940.880.900.80
FT
1-3
3 1/4 : 04 1/4
0.821.000.800.90
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.960.860.801.00
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.821.000.800.90
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/43
1.000.820.860.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.820.78-0.98
FT
0-3
3 1/4 : 03 1/2
0.920.900.850.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.820.950.85
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.890.870.850.95
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.890.870.900.90
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.900.920.88
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.801.00

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.990.810.820.98
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.880.940.910.89
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.910.910.900.90
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.880.940.840.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.970.851.000.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.840.980.801.00
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.910.910.960.84
FT
3-0
0 : 2 1/24
0.840.981.000.80
FT
5-0
0 : 4 1/45
0.830.990.850.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.930.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.850.970.830.97
FT
0-2
1 : 03
0.830.990.840.96
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.79-0.970.860.94
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.930.980.82
FT
3-0
0 : 4 1/25
0.850.970.890.91
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.801.00
FT
0-4
3/4 : 03
0.860.96-0.990.79
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.870.951.000.80
FT
4-1
0 : 3 1/44
0.900.920.910.89
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.930.890.970.83
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.900.920.801.00

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.821.000.840.96
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.821.000.801.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.70-0.880.880.88
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.76-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

31/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

31/03
Hoãn
  
    
31/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.820.98
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.930.890.920.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.860.960.850.95
31/03
Hoãn
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.821.000.850.95
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.970.83

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.900.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.950.85
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.930.94
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.970.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.750.950.800.90

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
1/2 : 01 3/4
-0.970.850.76-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.821.000.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.95-0.900.76

Lịch thi đấu Liên Đoàn Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.870.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.950.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 1/42
0.900.920.78-0.98
FT
1-3
1/4 : 02
-0.930.750.79-0.99
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02
0.920.900.860.94
FT
1-2
1/4 : 02
0.980.840.76-0.96
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
1.000.821.000.80
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.810.960.84