Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.930.970.960.92
FT
1-2
0 : 03
0.85-0.950.84-0.96
FT
2-1
0 : 02
-0.840.71-0.930.81
FT
1-1
2 : 03 1/4
-0.930.830.970.91

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

01/06
Hoãn
0 : 1/42
0.76-0.93-0.990.81

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.76-0.930.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.910.960.86
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.920.920.910.91

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

01/06
Hoãn
0 : 23 1/4
0.920.980.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
1.000.91-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
1/4 : 02
0.83-0.990.830.99
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.900.940.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02
1.000.840.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 2 1/43 1/2
0.980.860.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.77-0.92-0.980.82
FT
1-2
0 : 13
-0.930.790.910.93
FT
3-1
0 : 3/43
0.82-0.960.71-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
5-3
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.850.950.94
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.85-0.93-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.900.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.950.83
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.910.800.990.89
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.900.79-0.930.80
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.86-0.960.890.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.890.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.990.970.89
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.71-0.850.81-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.880.980.88
FT
2-0
0 : 12
-0.910.780.930.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.940.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.770.960.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.93-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
1.000.880.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.820.950.83
FT
5-0
0 : 23
0.810.970.830.95

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-3
0 : 1/42
-0.880.790.930.97
FT
0-1
1/2 : 02
0.980.930.83-0.93
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.860.87-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 02 1/2
1.000.900.990.89
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.910.990.990.89

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-3
0 : 1/23
0.41-0.760.56-0.86

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.89-0.99

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-3
1/2 : 03
-0.810.670.73-0.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
1 : 03 1/4
0.930.910.821.00

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-0
0 : 03
-0.990.900.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.960.950.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
0 : 12 1/2
1.000.860.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.990.790.970.81
Trực tiếp: BĐTV
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.870.850.790.93
Trực tiếp: VTV6
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.970.810.950.83
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.760.810.97
Trực tiếp: BĐTV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.960.950.960.92
FT
1-2
0 : 1/42
-0.870.77-0.900.77
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.93-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.890.990.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.760.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.900.92
01/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.940.820.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.77-0.990.830.95