Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
5-1
0 : 13
-0.980.850.900.97

Lịch bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-3
  
    
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.81-0.990.920.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.820.990.81
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.990.811.000.80
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.800.990.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.970.83
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.870.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.830.990.820.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.891.000.80
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.980.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.860.96-0.970.77
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.840.980.74-0.94
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.970.850.880.92
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.960.860.980.82
FT
6-0
0 : 3 1/24 1/4
0.860.960.840.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.821.00-0.980.78
FT
2-1
0 : 23 1/4
-0.960.78-0.990.79
FT
4-1
0 : 3 1/24
1.000.820.810.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.79-0.970.79-0.99
FT
4-1
0 : 2 3/43 3/4
0.900.920.890.91
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.930.890.940.86
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.850.970.820.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.890.910.89
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.820.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-5
1/2 : 03
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.940.760.64-0.94
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.750.950.720.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.78-0.98
FT
0-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.810.820.98
FT
3-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.840.860.94
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.890.91
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.910.910.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.910.910.820.98
FT
6-0
0 : 1/22 1/4
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.76-0.930.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.820.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
5-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.910.91
FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.82-0.98-0.990.81
FT
5-0
0 : 03 1/2
0.920.920.970.85
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.910.930.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.880.990.81-0.95
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.990.880.990.87
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.95-0.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.95-0.960.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.880.990.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.910.930.93
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.900.980.880.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
1/2 : 02
-0.960.800.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 3/43
0.881.000.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.970.970.90
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.841.000.87
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.950.82-0.95
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
1.000.87-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.880.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
0 : 03 1/4
0.960.920.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-1
  
    
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.920.780.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.860.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.940.760.880.82
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.750.950.870.83
FT
1-2
0 : 1/23
0.770.930.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.920.780.890.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.880.940.810.99
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.830.990.880.92
FT
6-0
0 : 1 1/23
0.850.970.70-0.90

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.920.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.910.960.890.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
1-1
0 : 1/43
0.950.930.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.760.941.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.980.900.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.940.920.80-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.930.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.870.970.78-0.96
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV 360
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.880.960.920.90
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360
FT
5-2
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.820.880.94
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.68-0.930.68
FT
4-0
0 : 3 1/24 1/4
0.990.77-0.960.72

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.900.960.841.00
FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.86-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.871.00-0.950.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.970.90-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.940.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.890.930.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.870.950.970.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.890.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
0 : 02
1.000.870.960.90
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.96-0.960.82