Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.80-0.960.84
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu FIFA Club World Cup

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.94-0.940.81

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.910.850.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.830.910.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
5-2
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.960.860.940.86
FT
1-1
2 : 03 1/4
0.900.800.900.80
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.770.930.870.83
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.860.840.850.85
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.940.761.000.70

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.840.801.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.840.980.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.880.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.76-0.990.79
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.980.840.860.94
FT
1-0
0 : 02
0.74-0.930.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.930.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.930.94

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.960.880.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-2
0 : 3/42
0.980.860.840.98
FT
1-2
0 : 1/22
0.960.880.870.95
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.920.72-0.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.850.99-0.970.79
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.770.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.840.980.880.92
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.821.000.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.830.990.85
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.930.91
FT
2-2
0 : 1/42
0.900.960.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 2 3/44
0.890.95-0.990.81
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/2
0.980.860.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.820.990.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-3
0 : 1/23
0.84-0.950.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.970.930.89
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.82-0.980.960.86
FT
1-0
0 : 3/43
1.000.841.000.82
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.890.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.890.950.940.88
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.920.920.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
0 : 03
0.900.800.701.00
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
1.000.700.65-0.95
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.800.900.701.00
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.780.920.701.00
FT
1-4
0 : 03 1/4
0.840.860.800.90
FT
1-1
0 : 1/43
0.750.950.900.80
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.820.88-0.970.67
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.890.810.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.960.83-0.96
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.80-0.920.970.90
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.880.930.94
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.871.00

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-2
  
    
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.850.910.940.82
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.60-0.840.820.94
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.780.980.900.86
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.800.860.90
FT
2-5
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-2
0 : 24 1/2
0.85-0.96-0.980.85
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.930.85-0.98
FT
2-2
1 1/2 : 04
0.930.960.960.91
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.82-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.801.000.87
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.84-0.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.970.920.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.990.900.920.94
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.880.81-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.95-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.910.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.820.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.900.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.880.99

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-0
0 : 1/44
0.900.800.830.87

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-0
0 : 1 1/43 3/4
0.980.880.990.81
FT
1-6
0 : 03 1/2
0.83-0.970.990.81
FT
3-1
0 : 13
-0.990.810.880.96
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.861.000.830.93
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.830.93
FT
6-0
0 : 13
-0.980.840.841.00

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.930.960.980.88
FT
0-1
1/4 : 03
0.82-0.93-0.960.82
FT
4-1
0 : 03
-0.930.821.000.86
FT
5-0
0 : 24
0.86-0.97-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.890.97

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-4
3/4 : 03
0.75-0.930.65-0.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-0
0 : 03 1/4
0.920.92-0.880.70
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.810.950.940.82
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
0.74-0.980.65-0.83

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.840.900.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.980.90
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.910.98-0.960.84
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.990.900.881.00
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.87-0.98-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.860.980.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.990.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.930.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.870.930.93
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.920.970.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.891.00-0.970.83
FT
2-2
0 : 02
0.83-0.940.83-0.97
FT
0-1
0 : 02
0.86-0.98-0.940.80
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.900.990.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.910.880.98
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.890.990.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.940.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.990.890.97
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.96-0.930.78

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.900.950.85
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.97-0.930.80
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.86-0.970.871.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.87-0.98-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.990.870.81-0.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.950.910.910.93
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.860.900.94
FT
1-0
1/4 : 02
0.77-0.920.78-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.96-0.970.77
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.850.80-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.890.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.960.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.821.000.910.89
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.830.990.900.90
FT
1-0
0 : 02
0.900.920.880.92
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.720.810.89
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.940.760.810.89

Lịch bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.950.750.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.80-0.980.810.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.82-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.990.870.860.94
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.74-0.880.840.96
FT
2-0
0 : 1/21 1/2
1.000.820.78-0.98
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.79-0.970.78-0.94
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
1.000.820.81-0.97
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.70-0.840.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/22
0.86-0.98-0.920.78
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22
-0.900.78-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/42
0.900.980.900.96
FT
0-2
0 : 02
0.80-0.930.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.861.00
FT
2-4
1/4 : 02
1.000.891.000.86
FT
6-0
0 : 12 3/4
-0.940.831.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.88-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.930.73
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.60-0.780.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.880.980.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.920.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.860.741.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.890.97
FT
1-0
0 : 02
0.900.980.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-6
3/4 : 02 1/4
-0.960.78-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02
-0.960.780.840.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 02
0.970.850.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.770.930.850.85
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.850.850.820.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.910.790.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.890.99-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.930.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.920.95
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.970.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.85-0.98
FT
5-1
0 : 1/43 3/4
0.881.00-0.930.80
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.970.91-0.990.86
FT
1-3
0 : 3/43
0.87-0.990.900.97
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.80-0.930.980.89
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.960.920.940.93
01/06
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/43
0.80-0.930.960.92
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.950.931.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.780.92-0.980.78
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.980.720.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.85-0.99