Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.850.970.880.92
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.960.860.990.81
FT
4-1
0 : 23
0.900.920.920.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.950.85
FT
3-0
1/2 : 02
0.821.000.76-0.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.880.940.801.00
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.830.990.801.00
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.940.880.830.97
FT
6-2
0 : 2 1/43 1/4
0.821.000.79-0.99

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Nữ Nam Á

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.750.950.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.72-0.900.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.820.86-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.910.890.98
FT
2-1
0 : 13
0.85-0.980.970.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.890.900.97
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.880.990.86-0.99
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.85-0.980.78-0.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.990.83-0.96
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.80-0.930.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.980.82
FT
2-0
0 : 1/42
0.910.910.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.710.790.91
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.930.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.930.77-0.830.65
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.850.990.960.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.860.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

31/05
Hoãn
1 1/4 : 03
0.850.850.900.80
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.900.920.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
5-3
0 : 1 1/44 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
6-1
1/4 : 03
-0.990.870.960.90
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.84-0.960.880.98
FT
1-5
1 1/2 : 03 3/4
0.83-0.960.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-3
0 : 03 1/4
-0.960.800.960.86
FT
1-2
0 : 13
0.910.930.81-0.99
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.880.960.880.94
FT
4-1
3/4 : 03
0.930.910.67-0.85
FT
5-1
0 : 03
0.890.950.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.820.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.990.830.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-4
3/4 : 03 1/4
0.870.970.950.87
FT
0-5
1/4 : 03 1/4
0.960.88-0.980.80
FT
1-0
0 : 3/43
0.78-0.940.950.87
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.940.900.821.00
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.880.960.860.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.790.910.770.93
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.810.890.701.00
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.930.770.800.90
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.920.780.810.89
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.870.830.900.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.780.780.92
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.760.810.89
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
1/2 : 03
0.930.770.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.920.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.980.990.87
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.830.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.840.68-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 13
0.761.000.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-5
0 : 02 1/2
0.940.930.871.00
FT
3-2
1/4 : 03
0.880.990.900.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 1/43
-0.990.86-0.960.82
FT
0-2
1/4 : 03
-0.970.84-0.960.82
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.900.970.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
1 3/4 : 03
0.790.910.810.89
FT
2-2
0 : 13 3/4
0.800.900.930.77
FT
1-1
0 : 03
0.800.900.810.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.930.94-0.960.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.950.880.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

31/05
Hoãn
  
    
FT
0-2
1 : 03 3/4
0.701.000.800.90
FT
1-3
0 : 3/43 3/4
0.900.800.840.86

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.980.840.990.81

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-5
2 1/4 : 03 3/4
0.870.890.65-0.89
FT
2-3
0 : 1/43 1/2
-0.930.750.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-2
3/4 : 03
0.990.850.70-0.88

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.930.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.950.920.95
FT
1-1
0 : 02
0.910.96-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.871.000.900.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.97-0.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.980.79-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.860.950.91
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.920.950.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.951.000.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.940.930.990.87

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.921.000.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.830.990.860.94
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.830.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.861.000.900.94

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.790.860.98
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.880.980.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thái Lan

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.830.930.880.88
Trực tiếp: FPT Play, VTV5 Tây Nam Bộ, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.780.980.72-0.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, HTV4, MyTV, TV360, SCTV
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.800.900.86
Trực tiếp: FPT Play, TV360+8
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.890.770.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360+13
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.940.820.73-0.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.740.800.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.980.780.840.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360+14

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.990.810.880.92
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.940.880.910.89
FT
2-0
0 : 02
0.910.91-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.870.950.970.83
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.880.940.77-0.97
FT
1-3
0 : 01 1/2
0.821.000.820.98
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.770.940.86
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.890.91
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.930.87
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.880.92
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.930.890.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
3-0
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.79-0.93
01/06
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.940.940.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.88-0.980.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.900.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.880.99-0.930.80
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.970.940.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.94-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.930.78
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.980.960.90
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.800.880.98
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.93-0.880.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.900.970.890.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.820.990.87
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.920.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.860.900.840.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
1.000.760.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.920.94
FT
2-4
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.830.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.870.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.920.960.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.890.920.88
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.930.940.950.91
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.850.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.920.88
FT
2-5
0 : 1/42 1/4
0.910.910.820.88
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.70-0.880.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.850.850.770.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.810.890.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.880.880.840.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.930.830.800.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.830.930.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.900.90