Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.890.950.821.00
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.77-0.970.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.830.890.93
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
1.000.900.980.90
FT
2-0
0 : 12
-0.940.840.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.960.84
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.81-0.92-0.960.84

Lịch bóng đá VD Nam Trung Mỹ Nữ

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.810.970.860.92
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.810.910.960.76
FT
0-1
  
    
FT
1-3
2 3/4 : 03 3/4
0.840.880.910.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.910.91

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.880.94
Trực tiếp: Fox Sport HD

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.970.871.000.88

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-5
1/2 : 03
0.860.980.980.84
FT
5-3
0 : 2 1/24 1/4
0.921.00-0.980.88
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.940.900.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.870.980.84
FT
1-1
1/2 : 03
0.960.880.870.95
FT
3-5
1/4 : 03 1/4
0.870.970.840.98
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.920.92-0.990.81
FT
2-2
0 : 1/43
0.940.980.86-0.96
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.960.920.83-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-4
2 1/2 : 03 1/2
0.910.930.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.83-0.95
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.990.910.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.85-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.890.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.950.830.880.98
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.960.920.930.93
01/08
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.790.950.91
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.950.85-0.99
FT
6-0
1/4 : 02 3/4
0.990.890.880.98
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.790.85-0.99
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.970.910.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.970.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1 : 03
-0.990.870.930.93
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.98-0.950.81
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.861.00
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.900.870.99
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.881.000.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.81-0.930.910.95
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.950.76-0.91

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.880.81-0.93
FT
2-0
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.990.910.910.97

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.980.860.860.96
FT
3-3
1 1/4 : 03 1/2
0.930.910.960.86
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.980.860.860.96
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.81-0.970.860.96
FT
0-2
2 : 03 3/4
0.841.00-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.960.910.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.90-0.980.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.83-0.940.84
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.911.000.910.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.920.970.93
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.890.800.920.98
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.980.890.990.91
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
-0.980.89-0.970.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.920.89-0.99
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.850.910.99
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.970.94-0.940.84
FT
4-1
0 : 1/23
-0.970.89-0.940.84
FT
1-2
0 : 1/42
0.81-0.900.960.94

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.860.760.84-0.95
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.86-0.940.84-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.83-0.97
FT
3-0
  
    
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.910.76
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.85-0.99
FT
2-1
1/2 : 03
0.950.930.890.97
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.910.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.830.680.71-0.87

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.81-0.970.81-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.71-0.880.81-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.950.790.890.93
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.78-0.94-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.99-0.950.79
01/08
Hoãn
0 : 1/42 3/4
-0.960.820.950.89
FT
2-2
1/2 : 03
1.000.860.76-0.93
01/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 12
0.860.980.76-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.860.940.88
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.760.960.86
FT
3-2
0 : 1/22
0.68-0.86-0.960.78

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 1/23
0.76-0.980.74-0.96

Lịch bóng đá Cúp Mexico

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.810.87-0.99
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.970.870.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.85-0.97