Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Pháp

FT
0-0
0 : 13
0.960.951.000.90

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.881.000.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.930.950.83-0.96
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

31/07
Hoãn
  
    
FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.660.960.760.86
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.970.810.810.97
FT
4-2
  
    
31/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 24
0.860.980.910.91
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.850.870.930.79
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.790.930.960.76
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.81-0.970.910.91
31/07
Hoãn
  
    
31/07
Hoãn
  
    
01/08
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/43
0.850.99-0.970.79
FT
0-0
1 : 03 1/4
0.81-0.970.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-3
1/4 : 03
0.81-0.90-0.940.83
FT
2-0
0 : 3/43
-0.940.860.891.00
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.980.93-0.970.86
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.86-0.97
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.930.981.000.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.95-0.970.86
FT
2-4
0 : 3/42 3/4
0.90-0.980.990.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.940.83
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.91-0.990.85-0.96
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.900.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.930.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.830.99

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.970.750.890.83

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
3 1/4 : 04 1/4
0.940.900.930.89
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.940.900.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.880.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.900.980.900.96
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.900.810.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
1.000.900.910.97
FT
0-0
0 : 13
0.970.930.940.94
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.950.950.82-0.94
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.890.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.930.690.910.71
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 03 1/2
0.81-0.92-0.940.82
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.960.990.89
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.910.990.990.89
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.84-0.94-0.990.87
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.930.970.970.91
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.910.990.85-0.97
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.960.940.930.95
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.86-0.961.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Romania

31/07
Hoãn
3/4 : 02 3/4
1.000.900.990.89
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.87-0.970.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.981.000.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.840.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.770.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.88-0.96-0.960.85
FT
0-1
1 : 03
-0.940.860.891.00
FT
6-0
0 : 2 1/44
-0.960.880.980.91
FT
3-1
0 : 3/43
0.930.980.950.94
FT
0-0
1/4 : 03 1/2
1.000.910.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.830.910.97
FT
6-1
0 : 1 1/44
0.990.910.881.00
FT
9-0
0 : 24
-0.960.860.940.94
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.850.86-0.98
FT
0-3
1 1/4 : 04
0.920.980.87-0.99
FT
3-1
0 : 1/44 1/4
-0.980.880.920.96
FT
0-3
1 1/2 : 04
0.990.91-0.990.87
FT
1-3
0 : 1/43 3/4
0.89-0.990.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
1/4 : 03
0.83-0.93-0.950.83
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/43
-0.990.890.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.980.900.970.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 12
0.980.880.80-0.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.910.950.970.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.900.990.85
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.860.700.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.77-0.93-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.91-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.810.870.91

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.911.000.990.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.920.900.98