Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 31/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
2-2
0 : 12
-0.920.810.79-0.92
Trực tiếp: BĐTV, HTV The Thao, VTV5
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.850.920.96
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.98-0.970.83
Trực tiếp: BĐTV
FT
3-6
1/4 : 02 1/2
0.881.000.950.91
Trực tiếp: VTV5, TTTT HD

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.94-0.950.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.84-0.94
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.89-0.990.970.91
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.960.930.990.89

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.800.77-0.95
31/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
31/07
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.990.83
FT
0-3
1/2 : 03
0.860.96-0.980.80
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.81-0.950.77
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.900.800.940.78
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.880.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.800.980.880.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.891.000.80
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.940.88
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.980.880.900.98
FT
2-1
3/4 : 03
0.890.83-0.990.69
FT
1-1
0 : 03
0.830.990.801.00
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.940.900.821.00
31/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.860.860.920.80
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.81-0.990.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.760.980.72
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.930.890.970.83
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.880.940.830.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.880.870.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.750.870.83
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.960.86
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.990.830.900.92
31/07
Hoãn
  
    
FT
3-3
3/4 : 03
0.80-0.961.000.80
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.900.970.83
31/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.890.810.910.79
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.910.910.840.96
FT
0-3
0 : 13 1/2
0.81-0.970.840.96
FT
1-4
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.840.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.890.93
31/07
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.81-0.990.900.92
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.840.880.880.84
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.82-0.970.79
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.850.990.970.85
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.970.850.880.92
FT
5-3
0 : 1/42 3/4
0.900.940.880.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.920.950.87
FT
0-2
0 : 03
0.830.990.980.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.961.000.80
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-3
1/4 : 03
0.83-0.990.80-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.870.950.970.83
01/08
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
3/4 : 03
0.950.870.960.84
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.980.840.850.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
5-0
0 : 13
0.950.940.980.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.890.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.86-0.990.85
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.930.810.920.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.930.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.820.890.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.970.890.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.910.860.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.980.880.821.00
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.940.90-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.88-0.970.81
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.78-0.940.870.95
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.840.980.86
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.950.790.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.930.81
FT
0-1
0 : 02
-0.890.780.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.930.80
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.900.770.86-0.98
FT
3-1
0 : 1/22
-0.980.880.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.950.83
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.83-0.93-0.980.86
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 22 3/4
-0.920.830.83-0.95
FT
0-0
1/2 : 02
0.83-0.930.980.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.86-0.94-0.980.86
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.990.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.970.890.870.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.86-0.970.79
FT
4-4
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.790.930.790.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.780.920.78
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.990.730.900.82
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.700.930.77
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.800.920.780.92

Lịch bóng đá Siêu Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.95-0.900.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-3
1/2 : 02
0.81-0.900.87-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.870.950.850.95
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.880.890.91
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.990.831.000.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.960.88-0.930.75
FT
1-2
1/4 : 02
0.840.980.810.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.870.950.76-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.970.83
FT
5-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.79-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.99-0.960.76
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.76-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.960.90
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.910.960.90
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.980.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.991.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.960.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.860.981.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 02
0.890.890.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.880.941.000.80
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.71-0.880.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.990.871.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.910.820.891.00
FT
1-0
1/2 : 03
-0.930.830.84-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.95-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
5-3
0 : 02 3/4
-0.950.770.930.87
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.75-0.95
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.900.920.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
1/2 : 02
0.86-0.960.78-0.92

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
4-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-6
1 1/2 : 02 1/2
0.750.970.770.95

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-4
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.950.87-0.920.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
1 : 03 1/4
0.81-0.990.900.90
FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.980.820.960.84
FT
1-2
1/4 : 03
0.930.910.900.90
FT
0-2
0 : 1/43
0.920.920.930.89
FT
0-5
1 1/2 : 03 3/4
0.900.940.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.910.97
FT
1-0
0 : 12
0.900.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-3
2 : 03 1/4
1.000.820.810.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.840.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.891.000.80
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.82-0.980.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.850.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.920.980.78-0.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.990.910.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.950.83
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.870.970.81-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.870.950.970.83
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.980.84

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-8
  
    
31/07
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.891.000.89
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.940.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.910.99-0.960.84
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.940.92
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.83-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.84-0.940.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.87-0.980.84
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.970.940.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.980.840.880.92
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.990.830.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.940.87-0.99
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.85-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-6
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.920.970.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.890.990.85-0.99
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
5-0
0 : 1/43 1/2
0.920.92-0.940.76
FT
3-1
0 : 1 3/44
0.82-0.980.950.87
FT
4-1
0 : 13 1/4
1.000.820.870.95
FT
1-1
1/4 : 03
0.970.850.910.91
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
-0.990.810.821.00

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.85-0.950.891.00
FT
1-0
0 : 1/23
0.950.960.950.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.84-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.960.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-4
0 : 3/42 1/4
0.990.900.82-0.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.930.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.930.930.95
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.930.930.841.00
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.990.890.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.930.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.870.93
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.81-0.910.70
FT
5-0
0 : 23 1/4
-0.930.750.820.98
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.810.911.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.96-0.960.78
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.890.870.95
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.920.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.970.91
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.960.900.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.930.980.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 02
0.79-0.950.870.93
FT
0-2
0 : 1/42
0.900.920.980.84
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.79-0.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.950.870.850.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.740.830.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.93-0.950.77
FT
3-0
0 : 1/42
0.821.000.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 02
0.970.92-0.950.83
FT
0-0
0 : 3/42
0.980.910.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.920.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-4
0 : 1/21 3/4
0.83-0.920.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.81-0.980.84
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.87-0.970.930.93
FT
3-0
0 : 1/22
-0.910.800.890.97
FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.790.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.890.950.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.830.870.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.920.90
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.900.921.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.870.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.880.940.75-0.95
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.71-0.880.950.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.950.85
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.99-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.821.001.000.82
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.860.910.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.751.000.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.81-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.870.950.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.920.900.940.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.82-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.920.910.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.960.740.950.75
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.930.770.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.900.991.000.88
FT
2-3
0 : 1/43
0.930.960.930.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.930.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.911.00-0.970.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.84-0.96
FT
1-2
0 : 13
0.950.930.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.881.00
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.90-0.980.970.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.76-0.930.860.96
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.980.840.920.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.900.90
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.870.81-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.75-0.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.81-0.970.81
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.76-0.930.890.93
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.960.980.86
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.80-0.980.79-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.940.850.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.950.940.83-0.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.940.970.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.910.97
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.910.990.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.880.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.850.990.900.90
FT
3-3
0 : 1 1/23
-0.980.800.920.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.950.850.95